Danh sách 9
Danh sách 9:
| STT | Họ và tên | Nghề nghiệp | |
| 3272. | Hồ Thị Kim | Bác sĩ Răng Hàm Mặt, nguyên Phó phòng khám đa khoa Bệnh viện Nguyễn Trãi TP Hồ Chí Minh | TP.HCM |
| 3273. | Khương Quang Đính | Chuyên gia Công nghệ Tin học | Pháp |
| 3274. | Ngô Duy Quyền | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| 3275. | Nguyễn Đỗ Minh Trang | Kỹ sư | Hải Phòng |
| 3276. | Cao Văn Sơn | Nhân viên văn phòng | TP.HCM |
| 3277. | Danny Lee | Worker | Canada |
| 3278. | Than Bui | Retired | Hoa Kỳ |
| 3279. | Nguyễn Quốc Thiên | Kế toán | Đồng Tháp |
| 3280. | Truong The Minh | Nông dân | Hoa Kỳ |
| 3281. | Tran Van Tan | Kỹ sư | Đức |
| 3282. | Lê Quốc Vinh | Học sinh | Đồng Nai |
| 3283. | Ninh Vũ | Biên tập viên Truyền hình An Viên | Hà Nội |
| 3284. | Nguyễn Thị Thu Hương | Cử nhân kinh tế | Hà Nội |
| 3285. | Nguyen Manh Duong | Bình Định | |
| 3286. | Trần Như Lực | Nhân viên văn phòng | Nha Trang |
| 3287. | Lê Xuân Quỳnh | Cử nhân Kinh tế, Cử nhân Luật | Hà Nội |
| 3288. | Nguyễn Phú Hải | Kỹ sư Điện | Hà Nội |
| 3289. | Trương Đại Nghĩa | Hoa Kỳ | |
| 3290. | Trang Bui | Accounting clerk | Hoa Kỳ |
| 3291. | Đoàn Nghiệp | Kỹ sư xây dựng | TP.HCM |
| 3292. | Đặng Hữu Tuấn | Giáo viên | Bắc Giang |
| 3293. | Mai Văn Tuệ | Kỹ sư | Hà Nội |
| 3294. | Nguyễn Anh Dũng | Nguyên quán tại Hưng Yên | Úc |
| 3295. | Đào Việt Dũng | Nghề tự do | Hà Nội |
| 3296. | Mai Khắc Bân | Kỹ sư, cán bộ hưu trí | Hà Nội |
| 3297. | Phan Văn Quốc | Quản lý doanh nghiệp | Quảng Bình |
| 3298. | Trương Thị Huyền Giang | Kế toán | Quảng Bình |
| 3299. | Nguyễn Chương | Nhà báo tự do | TP.HCM |
| 3300. | Trần Hoài Linh | Kỹ sư Hóa chất | Hà Nội |
| 3301. | Nguyễn Đình Hồng | Công nhân | TP.HCM |
| 3302. | Đặng Hoàng Minh | TP.HCM | |
| 3303. | Nguyễn Trường Vũ | Nghề tự do | Huế |
| 3304. | Lê Mạnh Cần | Nghề tự do | Hà Nội |
| 3305. | Nguyễn Mạnh Thưởng | Đức | |
| 3306. | Lê Quang Toàn | Kỹ sư | Đan Mạch |
| 3307. | Truong Ngoc Hieu | Électrotechnicien | Pháp |
| 3308. | Binh Ha | Địa ốc | Canada |
| 3309. | Nguyễn Như Biên | Nghề tự do | Quảng Trị |
| 3310. | Lê Thái Dương | Nhà báo | TP.HCM |
| 3311. | Nguyen Chi Thanh | Úc | |
| 3312. | Pham Thi Thanh Doan | Công nhân | Úc |
| 3313. | Pham Thi Nam | Công nhân | Úc |
| 3314. | Nguyen Van Nang | Tài xế | Úc |
| 3315. | Đặng Hồng Trung | Giảng viên đại học | Hà Nội |
| 3316. | Trần Minh Tuấn | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| 3317. | Do Huy Vu | Công nhân | Hoa Kỳ |
| 3318. | Nguyễn Thị Thảo | Nhân viên công ty | Nhật Bản |
| 3319. | Bùi Xuân Trường | Kỹ sư cơ khí | Phú Thọ |
| 3320. | Lưu Đình Tú | Cử nhân Toán | Hà Nội |
| 3321. | Nguyễn Thanh Phong | Thạc sĩ, giảng viên | An Giang |
| 3322. | Trần Văn Toàn | Nghề tự do | Hà Nội |
| 3323. | Nguyễn Minh Sơn | Nghề tự do | Hà Nội |
| 3324. | Nguyễn Quang Yên | Kỹ sư | Đà Nẵng |
| 3325. | Jenny Vũ | Kỹ sư Công nghệ thông tin | Hoa Kỳ |
| 3326. | Nguyễn Dân | Thợ điện | TP.HCM |
| 3327. | Trần Văn Ngọc | Dược sĩ Việt Nam và Hoa Kỳ | Hoa Kỳ |
| 3328. | Đào đình Bình | Kỹ sư, hưu trí | Hà Nội |
| 3329. | Nguyễn Tiến Dũng | Thợ xây | Thái Nguyên |
| 3330. | Joseph Le | Úc | |
| 3331. | Đoàn Tiến Minh | Cử nhân Tin học | Hoa Kỳ |
| 3332. | Phan Văn Cho | Giáo viên hưu trí | Gia Lai |
| 3333. | Phan Dang Khoi | Hoa Kỳ | |
| 3334. | Trần Văn Tiến | Kinh doanh | Séc |
| 3335. | Đặng Cao Cường | Kỹ sư | Hà Nội |
| 3336. | Nguyễn Minh Huy | Hàn Quốc | |
| 3337. | Võ Quang Diệm | Tiến sỹ, nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Vật liệu xây dựng Bộ Xây dựng, Phó chủ tịch Hiệp hội Tấm lợp Việt Nam | Hà Nội |
| 3338. | Lã Khôi Nam | Sinh viên | Ninh Bình |
| 3339. | Nguyễn Đình Hà | Nghệ sỹ nhiếp ảnh | Hà Nội |
| 3340. | Nguyễn Ngọc Tuấn | Cựu chiến binh | Phú Thọ |
| 3341. | Nguyễn Thế Thắng | Quản lý – điều hành | Hà Nội |
| 3342. | Tinh Phan | MSc, BEng, CEng, MIET, Senior Design Engineer SRR2 Project |
Anh |
| 3343. | Lê Luân | Kỹ sư | Hà Nội |
| 3344. | Nguyen Thu Cuc | Hoa Kỳ | |
| 3345. | Pham Van Luat | Hoa Kỳ | |
| 3346. | Pham Quynh Anh | Hoa Kỳ | |
| 3347. | Nguyễn Đại Đoàn | Tiến sỹ Luyện kim đen | TP.HCM |
| 3348. | Tran Duc Thach | Nhà thơ | Nghệ An |
| 3349. | Bùi Tiến An | Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, cựu tù Côn Đảo | TP.HCM |
| 3350. | Huỳnh Minh Nguyệt | Cử nhân văn khoa, sinh viên đấu tranh trước 1975 | TP.HCM |






Bình luận về bài viết này