Danh sách 7
Danh sách 7 (12-05-2012)
| STT | Họ và tên | Nghề nghiệp | Nơi cư trú |
| 2787 | Hoàng Quốc Hải | Hà Nội | |
| 2788 | Bùi Thạch Hãn | Cử nhân luật | Đức |
| 2789 | Tran Ngoc Tuong | Thạc sĩ chuyên ngành xã hội học | Anh |
| 2790 | Trần Thị Khánh | Biên tập viên nhà xuất bản Trẻ | TP.HCM |
| 2791 | Bùi Tín | Nhà báo tự do | Pháp |
| 2792 | Chau Thanh Nguyen | Huu trí | Hoa Kỳ |
| 2793 | Vũ Kim Tường | Cán bộ khoa học nghỉ hưu | Hà Nội |
| 2794 | Lê Văn Cường | Kinh doanh sắt thép | Hà Nội |
| 2795 | Phạm Hải Hồ | Dịch thuật, biên soạn sách | Đà Nẵng |
| 2796 | Trần Trung Chính | Viện Nghiên cứu Đô thị & Phát triển Hạ tầng. | Hà Nội |
| 2797 | Nguyễn Văn Khánh | Văn Giang HưngYên | |
| 2798 | Nguyễn Văn Chiến | Văn Giang HưngYên | |
| 2799 | Nguyễn Hữu Phước | Văn Giang HưngYên | |
| 2800 | Nguyễn Mạnh Kim | Viết báo tự do | TP.HCM |
| 2801 | Hoàng Phạm Khánh Nhật | Du học sinh | Úc |
| 2802 | Luu Ngọc Thiện | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2803 | Nguyễn Vũ | Kỹ sư – Tư vấn kỹ thuật | TP.HCM |
| 2804 | Trần Văn Terry | Công nhân | Úc |
| 2805 | Đỗ Đăng Liêu | Hưu trí | Úc |
| 2806 | Nguyễn Văn Ninh | Kỹ sư | Văn Lâm, Hưng Yên |
| 2807 | Phan Bá Thọ | Nhà thơ | TP.HCM |
| 2808 | Hồ Thanh Hùng | Kỹ sư | TP.HCM |
| 2809 | Đặng Đình Hồng | Kinh doanh | Hà Nội |
| 2810 | Tống Văn Linh | Kỹ sư Thuỷ lợi | Thái Bình |
| 2811 | Nguyễn Hải Tùng | Kỹ sư điện tử | Hoa Kỳ |
| 2812 | Lê Hồ Sinh Nguyên | Kỹ sư cơ khí | Nhật Bản |
| 2813 | Pham Quynh Huong | Viện Xã hội học | Hà Nội |
| 2814 | Lê Nguyên Long | Du học sinh | Hoa Kỳ |
| 2815 | Trương Cường | Thạc Sĩ CNTT | TP.HCM |
| 2816 | Van Do | Hoa Kỳ | |
| 2817 | Nguyễn Thanh Minh | Họa sĩ | TP.HCM |
| 2818 | Lê Ngọc Anh | Kỹ sư viễn thông | TP.HCM |
| 2819 | Nguyễn Bắc | Nông dân sống tại một xã miền núi | Tuyên Quang |
| 2820 | Nguyễn Văn Bửu | Công nhân | Hoa Kỳ |
| 2821 | Dương Quốc Cường | Buôn bán tự do | Đức |
| 2822 | Nguyễn Thức | Thương gia | Canada |
| 2823 | Tran Mai Sinh | Đức | |
| 2824 | Trần Viết Cường | Sinh viên | Hà Nội |
| 2825 | Tran Trong Duc | Tiến sĩ xã hội học | TP.HCM |
| 2826 | Tống Hùng Cường | Nhạc công bộ gõ | Quảng Ninh |
| 2827 | Phạm Ngọc Long | Kinh doanh thiết bị văn phòng | Hải Phòng |
| 2828 | Huỳnh Thái Học | Kỹ sư Điện tử Viễn thông | Nha Trang |
| 2829 | Giản Tư Hải | Kiến trúc sư | Nghệ An |
| 2830 | Nguyễn Quang Khải | Thanh Hóa | |
| 2831 | Nguyễn Tấn Ich | Đồng Nai | |
| 2832 | Vu Quang Quynh | Hàn Quốc | |
| 2833 | Võ Đoàn Phong | Chuyên viên | TP.HCM |
| 2834 | Phan Van Hieu | Nghiên cứu sinh tiến sĩ | Hoa Kỳ |
| 2835 | Le Kim-Song | Lecturer in Finance Murdoch Business School |
Úc |
| 2836 | Trần Đình Thắng | Cựu giảng viên | TP.HCM |
| 2837 | Hà Chí Hải | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| 2838 | Huy Quang | PGS TS | Hà Nội |
| 2839 | Nguyễn Hồng Anh | Lái xe | Hà Nội |
| 2840 | Hoàng Mạnh Cường | Giáo viên | Nam Định |
| 2841 | Ngô Minh | Hội viên Hội Nhà văn Việt Nam | Huế |
| 2842 | Mai Toàn Đức | Kỹ sư | TP.HCM |
| 2843 | Xuân Lộc | Linh mục | Hoa Kỳ |
| 2844 | Do Hang | Dân thường | Canada |
| 2845 | Trần Định | Nhà báo, NSNA | Hà Nội |
| 2846 | Vo Trung | Hoa Kỳ | |
| 2847 | Hoàng Duy Tân | Quản lý nhà hàng | Hải Phòng |
| 2848 | Nguyễn Kỳ Hưng | Đại học Curtin, Western Australia | Úc |
| 2849 | Nguyen Minh Diep | Sale representative | Úc |
| 2850 | Phan Văn Thành | Thạc sĩ Sinh học | TP.HCM |
| 2851 | Pham Thanh Lam | Giáo viên hưu trí | Bình Định |
| 2852 | Nguyễn Minh Trung | Kỹ sư công nghệ thông tin | TP.HCM |
| 2853 | Đặng Ngọc Chiến | Kỹ sư công nghệ thông tin | TP.HCM |
| 2854 | Nguyễn Hào | Bác sỹ | Quảng Nam |
| 2855 | Hoàng Quý Thân | Tiến sĩ | Hà Nội |
| 2856 | Hoàng Thúc Cẩn | Đại tá Cựu chiến binh | Hà Nội |
| 2857 | Hoàng Gia Cương | Nhà thơ | Hà Nội |
| 2858 | Vũ Văn Cao | Cử nhân Kinh tế. Chuyên viên tin học | Thái Bình |
| 2859 | Hồ Đại Hiệp | Công nhân về hưu | TP.HCM |
| 2860 | Nguyễn Văn Huy | Cán bộ hưu trí | Vũng Tàu |
| 2861 | Nguyễn Thanh Linh | Cử nhân kinh tế | Đà Nẵng |
| 2862 | Trần Thị Thìn | Hưu trí trường CĐSP | Đà Lạt |
| 2863 | Phạm Thị Kim Oanh | Giáo viên | Đà Lạt |
| 2864 | Phạm Xuân Hưng | Giáo viên | Đà Lạt |
| 2865 | Phạm Thị Hoa Lê | Kỹ sư | Đà Lạt |
| 2866 | Phạm Hải Yến | Cử nhân | Đà Lạt |
| 2867 | Bùi Bình Thuận | Hà Nội | |
| 2868 | Nguyễn Thành Tuân | Giáo viên | Quảng Bình |
| 2869 | Nguyễn Lê Thanh | Công nhân | Úc |
| 2870 | Phạm Ngưng Hương | Kỹ sư công nghệ thông tin, hồi hưu | Thụy Sĩ |
| 2871 | Thích Chơn Chánh | Tu sĩ tịnh thất Viên Dung | TP.HCM |
| 2872 | Nguyen Thanh Lam | Giám đốc doanh nghiệp | Hà Nội |
| 2873 | Hanh Tran | Library Technician | Úc |
| 2874 | Tô Minh Chi | Hưu trí | Úc |
| 2875 | Thu Tran | Accountant | Úc |
| 2876 | Nguyen Minh | Đức | |
| 2877 | Lê Thanh Hải. | Thợ điện | Hà Tĩnh |
| 2878 | Thuần Nguyễn | Kỹ sư | Hoa Kỳ |
| 2879 | Nguyễn Mạnh Đức | Hà Nội | |
| 2880 | Tony Pham | Kỹ sư | Úc |
| 2881 | Trần Trung Hiếu | Kỹ sư | Úc |
| 2882 | Đào Phương Thảo | Lưu học sinh | Văn Giang, Hưng Yên |
| 2883 | Kim Do | Business | Hoa Kỳ |
| 2884 | Trần Xuân Trường | Tiến sỹ Toán-Lý | Đức |
| 2885 | Hương Nguyễn | Đức | |
| 2886 | Lê Quang Nguyễn | Đức | |
| 2887 | Lê Chương Nguyễn | Đức | |
| 2888 | Lambert Nguyễn | Đức | |
| 2889 | Tran Anne | Sinh viên | Pháp |
| 2890 | Chử Thị Thêm | Nông dân | Văn Giang HưngYên |
| 2891 | Nguyễn Hữu Phước | Học sinh | Văn Giang HưngYên |
| 2892 | Nguyễn Văn Chiến | Học sinh | Văn Giang HưngYên |
| 2893 | Phạm Văn Dương | Công nhân | Văn Giang HưngYên |
| 2894 | Nguyễn Chí Hùng John | Giám đốc phòng nghiên cứu khoa học | Úc |
| 2895 | Đỗ Quang Tuyến | Kỹ sư | Hoa Kỳ |
| 2896 | Nguyễn Chính | Nông dân | Hưng Yên |
| 2897 | Nguyễn Hoài Nam | Kỹ sư Hóa | Hà Nội |
| 2898 | Trần Đỗ Vũ | Sinh viên | TP.HCM |
| 2899 | David Doan | Chuyên viên kỹ thuật ngành hàng không | Hoa Kỳ |
| 2900 | Nguyễn Thăng Long | Hà Nội | |
| 2901 | Nguyễn Nam | Công chức | Bình Dương |
| 2902 | Nguyễn Hiếu | Học sinh | Bình Dương |
| 2903 | Hoàng Kim Oanh | Nhân viên văn phòng | TP.HCM |
| 2904 | Nguyen Quang Hong | Kỹ sư | Bắc Ninh |
| 2905 | Thiều Quang Thịnh | Sinh viên | TP.HCM |
| 2906 | Tran Chinh | Kỹ sư điện tử | Hoa Kỳ |
| 2907 | Nguyễn Chí Nhân | Kiến trúc sư | Đà Nẵng |
| 2908 | Hoàng Mạnh Toàn | Phân tích thiết kế hệ thống | Hà Nội |
| 2909 | Lê Kim Chung | Giảng viên | Thanh Hóa |
| 2910 | Pham Van Thanh | Thạc sĩ kinh tế | Hà Nội |
| 2911 | Nguyễn Ngọc Sơn | Kinh doanh | TP.HCM |
| 2912 | Ngô Đức Hào | Thương gia | Đà Nẵng |
| 2913 | Vũ Hoàng Sơn | Kỹ sư Xây dựng | Hà Nội |
| 2914 | Nguyễn Ngọc Vinh | Kế toán | TP.HCM |
| 2915 | Đỗ Cao Hiền | Nghề nghiệp tự do | Tây Ninh |
| 2916 | Lại Vân Hòa | Kỹ sư Dệt | TP.HCM |
| 2917 | Đặng Hoàng Giang | Kỹ sư tin học | Hà Nội |
| 2918 | Nguyễn Văn Dương | Kỹ sư địa chất | Hà Nội |
| 2919 | Lê Thiên Phước | TP.HCM | |
| 2920 | Trần Thị Hải | Nhân viên văn phòng | Vũng Tàu |
| 2921 | Do Huu Binh | PhD | Úc |
| 2922 | Võ Ngọc Lâm | Kỹ sư điện | Canada |
| 2923 | Vũ Thuần | Lão thành cách mạng | Hà Nội |
| 2924 | Lê Mai | Luật gia | Hà Nội |
| 2925 | Lê Hữu Đức | Trung tướng | Hà Nội |
| 2926 | Trần Đức Quế | Hưu trí | Hà Nội |
| 2927 | Hồ Ngọc Long | Kinh doanh | TP.HCM |
| 2928 | Linh Van Son | Kỹ sư điện | TP.HCM |
| 2929 | Tô Viết Thuấn | ĐH Y Dược Huế | Huế |
| 2930 | Phạm Xuân Hưng | Trình dược viên | Hà Nội |
| 2931 | Nguyễn Quốc Toản | IT | TP.HCM |
| 2932 | Nguyễn Thịnh | Cựu chiến binh | Séc |
| 2933 | Phan Vang Ân | Công chức | Úc |
| 2934 | Nguyễn Tuấn Anh | Nghề nghiệp tự do | TP.HCM |
| 2935 | Trịnh Thị Hòa | Tiến sỹ Công nghệ môi trường | Hà Nội |
| 2936 | Trần Văn Hà | Tư vấn luật | Nam Định |
| 2937 | Nguyễn Minh | Kỹ sư Điện cơ | TP.HCM |
| 2938 | Trần Thanh Hà | Sinh viên | Hà Nội |
| 2939 | Nguyễn Quang Thạch | Viết báo tự do, hoạt động xã hội về lĩnh vực thư viên | Hà Tĩnh |
| 2940 | Nguyễn Vũ Dân | Nguyên cựu sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam, kỹ sư chế tạo máy | TP.HCM |
| 2941 | Đặng Văn Nam | Kế toán | TP.HCM |
| 2942 | Nguyen Vu Hiep | Kiến trúc sư | Hoa Kỳ |
| 2943 | Võ Dân Giang | Nhân viên bảo vệ chợ | Quảng Nam |
| 2944 | Hà Thanh Chiên | Công nhân | Thái Bình |
| 2945 | Đặng Khải Vỹ | Kinh doanh | Hà Nội |
| 2946 | Phạm Văn Thám | Kỹ sư Kinh tế nông nghiệp, cựu sỹ quan QĐNDVN | Hà Tĩnh |
| 2947 | Đặng Ngọc Linh | Phiên dịch | Hải Phòng |
| 2948 | Le Duc | Kỹ sư | Séc |
| 2949 | Dominique Irlande | Journaliste | Pháp |
| 2950 | Mathieu Nguyen | Professeur languistique | Pháp |
| 2951 | Cao Quốc Tuấn | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| 2952 | Phạm Văn Lễ | Kỹ sư cầu đường | TP.HCM |
| 2953 | Trần Minh Hùng | Giáo viên lịch sử | Huế |
| 2954 | Phí Văn Dũng | Kỹ sư tin học | Hà Nội |
| 2955 | Phí Nhật Minh | Nghề tự do | Hà Nội |
| 2956 | Trúc Lâm | Thụy Sĩ | |
| 2957 | Nguyễn Việt | Thụy Sĩ | |
| 2958 | Phúc Lộc | Thụy Sĩ | |
| 2959 | Trần Hoàng Hà | Cử nhân Luật Thương mại | TP.HCM |
| 2960 | Lê Xuân Hòa | Kỹ sư Cơ khí | Vũng Tàu |
| 2961 | Nguyễn Quang Nhàn | Công nhân lái xe vận tải | Hoa Kỳ |
| 2962 | Hoàng Anh Vũ | Engineer, Project Manager | Indonesia |
| 2963 | Lê Văn Thanh | Kỹ sư | Hải Phòng |
| 2964 | Hồ Bất Khuất | Nhà báo | Hà Nội |
| 2965 | Nguyễn Hữu Tưởng | Viện Nghiên cứu Hán Nôm – Hà Nội | Hà Nội |
| 2966 | Pham Thi Kim Anh | Tài chính | Hà Nội |
| 2967 | Đỗ Thị Hòa | Giáo viên về hưu | Hà Nội |
| 2968 | Tran Thien Huong | Kỹ sư | Đức |
| 2969 | Nguyễn Thành Ngọc | Nhân viên | Đức |
| 2970 | Lê Văn Oanh | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| 2971 | Nguyễn Thị Nương | Giảng viên khoa Ngữ Văn | Hà Nội |
| 2972 | Duong Van Chien | Hà Nội | |
| 2973 | Đặng Nguyên Hài | Kỹ sư | Khánh Hòa |
| 2974 | Hồ Thị Kim Chung | Hưu trí | Hà Nội |
| 2975 | Phan Ánh Ngọc | Thương binh | Bình Phước |
| 2976 | Nguyễn Khắc Nghĩa | Sinh viên | Hà Nội |
| 2977 | Nguyễn Đình Khánh | Cán bộ kỹ thuật | Hà Nội |
| 2978 | Vũ Triệu Bảo Ngọc | Lao động tự do | Hà Nội |
| 2979 | Nguyễn Hiếu Hạnh | Cán bộ | Hà Nội |
| 2980 | Đinh Thị Hòa | Nông dân | Bắc Giang |
| 2981 | Nguyễn Thị Cấp | Nông dân | Điện Biên |
| 2982 | Nguyễn Văn Xuân | Người tàn tật | Vũng Tàu |
| 2983 | Đoan Trang | Hà Nội | |
| 2984 | Đặng Văn Nhu | Nông dân | Bắc Ninh |
| 2985 | Đỗ Thị Thiêm | Nông dân | Bắc Ninh |
| 2986 | Ngô Thị Đức | Nông dân | Bắc Ninh |
| 2987 | Dương Thị Phục | Nông dân | Bắc Ninh |
| 2988 | Đỗ Văn Hảo | Nông dân | Bắc Ninh |
| 2989 | Nguyễn Tiến Việt | Làm việc tự do | Hà Nội |
| 2990 | Nguyễn Minh Thành | Sinh viên | TP.HCM |
| 2991 | Lê Thị Phú | Tiến sĩ, giảng viên đại học | TP.HCM |
| 2992 | Vũ Hồng Nhật | KS, giảng viên nghỉ hưu | Thanh Hóa |
| 2993 | Phạm Tư Thanh Thiện | Nhà báo về hưu, nguyên Phó ban Việt ngữ đài RFI | Pháp |
| 2994 | Nguyễn Thị Minh Dung | Nội trợ | TP.HCM |
| 2995 | Đàm Văn Khánh | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2996 | Vũ Khắc Tâm | Nghề tự do | Hải Dương |
| 2997 | Nguyễn Thanh Hiệp | Kỹ sư CNTT | TP.HCM |
| 2998 | Việt Quốc Huy | TP.HCM | |
| 2999 | Dat Nguyen | Surveyor | Úc |
| 3000 | Ha Nguyen Vu | Nhân viên văn phòng | TP.HCM |
| 3001 | Nguyễn Anh Tuấn | Sinh viên | Huế |
| 3002 | Phạm Văn Minh | Hà Nội | |
| 3003 | Nguyen Thi Hoa | TP.HCM | |
| 3004 | Nguyễn Trung Thành | Kỹ sư Giao thông | Phú Thọ |
| 3005 | Lê Văn Cường | Kinh doanh | Hà Nội |
| 3006 | Nguyễn Văn Khoa | Thạc sĩ | TP.HCM |
| 3007 | Cao Văn Hải | Kỹ Sư | TP.HCM |
| 3008 | Nguyễn Châu | Nghề in ấn | Hoa Kỳ |
| 3009 | Trịnh Cao Minh Châu | Kỹ sư | Hà Nội |
| 3010 | Trương Dại Hải | Kiến trúc sư | TP.HCM |
| 3011 | Nguyen Quy | Văn phòng | Quảng Nam |
| 3012 | Huỳnh Tấn Mãn | Giám sát Vệ sinh công cộng | Hà Lan |
| 3013 | Huỳnh Ngọc Lan | Kế toán | Hà Lan |
| 3014 | Nguyen Chinh | Du học sinh | Hoa Kỳ |
| 3015 | Lê Trung Kiên | Cử nhân kinh tế | Hà Nội |
| 3016 | Tran Bao | Nghề tự do | Hoa Kỳ |
| 3017 | Do Hoang Thanh | Kinh doanh | Thụy Điển |
| 3018 | Le Thu Huong | Kinh doanh | Thụy Điển |
| 3019 | Nguyen Liem | Tiến sĩ sinh hoc | Hoa Kỳ |
| 3020 | Trần Văn Minh | Gỉảng viên Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội, đã nghỉ hưu | Hà Nội |
| 3021 | Tô Đình Đài | Hưu trí | Hoa Kỳ |
| 3022 | Bui Xuan Tu | Giao vien | Nam Định |
| 3023 | Phạm Đức Nguyên | Tiến sỹ, đã nghỉ hưu | Hà Nội |
| 3024 | Nguyễn Thế Kỷ | Cán bộ quân đội đã nghỉ hưu | Hà Nội |
| 3025 | Trịnh Sơn | Kỹ sư điện tử | Hoa Kỳ |
| 3026 | Trịnh Tuấn Dũng | Kỹ sư | Hà Nội |
| 3027 | Nguyễn Vũ Thạch | Kỹ sư điện | TP.HCM |
| 3028 | Phùng Thị Lý | Công dân | TP.HCM |
| 3029 | Đinh Quang Hinh | Kinh doanh | TP.HCM |
| 3030 | Vũ Thị Bích | Hưu trí | Pháp |
| 3031 | Vũ Khắc Lương | PGS TS Y học, giảng viên | Hà Nội |
| 3032 | Trần Văn Bang | Kỹ sư | TP.HCM |
| 3033 | Phạm Lý | Canada | |
| 3034 | Nguyễn Thị Khánh | Canada | |
| 3035 | Nguyễn Thược | Canada | |
| 3036 | Luân Phạm | Canada | |
| 3037 | Tâm Phạm | Canada | |
| 3038 | Phát Phạm | Canada | |
| 3039 | Đoàn Lâm Cường | Technical Support Executive | TP.HCM |
| 3040 | Lê Minh Hiếu | Nhân viên văn phòng | TP.HCM |
| 3041 | Hoang Chien Cong | Công nhân | Hải Dương |






Bình luận về bài viết này