Danh sách 6
Danh sách 6:
| STT | Họ và Tên | Nghề Nghiệp | Địa chỉ |
| 2787 | Trần Thăng Long | Kỹ sư Xây dựng | Bắc Ninh |
| 2788 | Vũ Quỳnh Liên | Nhân viên Ngân hàng | Hà Nội |
| 2789 | Trần Quang Ninh | Giảng viên Đại học | TP HCM |
| 2790 | Nguyễn Văn Khánh | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2791 | Nguyễn Hữu Phước | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2792 | Phạm Thị Cách | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2793 | Chu Thị Thêm | Nông dân | Văn Giang – Hưng Yên |
| 2794 | Trương Phước Lai | Tiến sỹ Hoá học | Pháp |
| 2795 | Lý Thế Vọng | Dịch thuật | Hà Nội |
| 2796 | Trần Đình Bé | Kỹ sư Cơ khí | Quảng Ngãi |
| 2797 | Dương Thanh Hà | Kỹ sư Xây dựng | Đồng Nai |
| 2798 | Trần Tấn Cung | Kỹ sư | Đức |
| 2799 | Huang Ying Jun | Kỹ sư Điện kỹ thuật | Cambodia |
| 2800 | Nga Lê | Bác sĩ | Úc |
| 2801 | Đinh Ngọc Hưng | Hưu trí | Hà Nội |
| 2802 | Nguyễn Triệu Ðồng | Giảng viên Đại học về hưu | Pháp |
| 2803 | Lê Đình Tín | Kinh doanh | TP HCM |
| 2804 | Trần Quang An | Dược sĩ | Bình Thuận |
| 2805 | Trương Thị Thoa | Kinh doanh | Hà Nội |
| 2806 | Phan Kim Phương | Thạc sĩ, Bác sĩ | TP HCM |
| 2807 | Mai Thao | Cư dân | Mỹ |
| 2808 | Loan Nguyen | Cư dân | Mỹ |
| 2809 | Bùi Phi Hùng | Nhân viên | Hà Nội |
| 2810 | Đàm Minh | Cựu chiến binh | Hải Phòng |
| 2811 | Nguyễn Chính Kết | Phóng viên TTTH | Mỹ |
| 2812 | Đỗ Kim Chi | Officer Scanner | Úc |
| 2813 | Vũ Lan Anh | Họa sĩ | TP HCM |
| 2814 | Vũ Thành Hiếu | Doanh nhân | TP HCM |
| 2815 | Đạt Nguyễn | Thạc sĩ CNTT | Úc |
| 2816 | Trịnh Quốc Việt | CNTT | Hà Nội |
| 2817 | Phạm Văn Tùng | Kỹ sư Xây dựng | Hà Nội |
| 2818 | Phạm Thành Trung | Kỹ sư Cơ khí | Thái Nguyên |
| 2819 | Harry Hoang | Mỹ | |
| 2820 | Nhữ Xuân Thạo | Cán bộ hưu trí | Vũng Tàu |
| 2821 | Trần Thanh Vân | Mục sư | Mỹ |
| 2822 | Lê Phước Long | Kinh doanh | Quảng Trị |
| 2823 | Phạm Văn Khoa | Kỹ sư Thiết kế | Hà Nội |
| 2824 | Phạm Hoài Đức | TS Sinh học | Hà Nội |
| 2825 | Nguyễn Đức Nam | Sinh viên Du học | Hàn Quốc |
| 2826 | Đào Hà Anh | Sinh viên Du học | Hàn Quốc |
| 2827 | Pham Quang Hoa | Bác sĩ | Lâm Đồng |
| 2828 | Nguyễn Văn Sĩ | Hành nghề tự do | Lâm Đồng |
| 2829 | Trần Tiễn Cao Đăng | Tự do | Hà Nội |
| 2830 | Nguyễn Bá Dũng | Công dân | Hà Nội |
| 2831 | Hàn Quang Vinh | Kỹ sư Tin học | Hà Nội |
| 2832 | Nguyễn Hoàng Văn | Nhà văn | Úc |
| 2833 | Nguyễn Đức Minh | Sinh viên | Hà Nội |
| 2834 | Nghiêm Sĩ Cường | Kinh doanh | Hà Nội |
| 2835 | Bac Tran | Công dân | Mỹ |
| 2836 | Dang Anh Tuan | Kỹ sư | Mỹ |
| 2837 | Hoang Bich Mai | Công dân | Canada |
| 2838 | Nguyễn Văn Thắng | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2839 | Trần Ngọc Thành | Kỹ sư | Ba-lan |
| 2840 | Nguyễn Đình Dũng | Công dân | CH Séc |
| 2841 | Tran Hue | Bác sĩ Nhi khoa | Đức |
| 2842 | Nguyễn Ngọc Phương | Kỹ sư Hóa chất | Mỹ |
| 2843 | Caubay Thiem | Kỹ sư Dân dụng | Mỹ |
| 2844 | Lan Pham | Chuyên viên Kế toán | Mỹ |
| 2845 | Lữ Thứ | Công dân | Mỹ |
| 2846 | Bùi Thảo Nguyên | Giảng viên Đại học | Nha Trang |
| 2847 | Đào Việt Dũng | Tự do | Hà Nội |
| 2848 | Dao Cat Tien | Tự do | Hà Nội |
| 2849 | DINH-DEBOUNY Hưu-Tung | Kỹ sư | Bỉ |
| 2850 | Lê Viết Quân | Nhà Báo | TP HCM |
| 2851 | Nguyễn Thị Mười | Nội trợ | TP HCM |
| 2852 | Trương Vĩnh Phúc | Cựu chiến binh | Hà Nội |
| 2853 | Nguyễn Hữu Viễn | Tiến sĩ Toán học | Ba-lan |
| 2854 | Phạm Q. Bình | Điện toán | Mỹ |
| 2855 | Bùi Trần Minh Dũng | Nông dân | Bến Tre |
| 2856 | Trần Hữu Hiếu | Kinh doanh | TP HCM |
| 2857 | Sở Tuệ Dung | Công nhân | Hà Nội |
| 2858 | Mike Tran | Sinh viên | Mỹ |
| 2859 | Huy Tran | Công dân | Mỹ |
| 2860 | Phan Antoinette | Kinh doanh | Pháp |
| 2861 | Phạm Anh Tuấn | Tiến sĩ | Hà Nội |
| 2862 | Ngô Đức Thuận | Công dân | TP HCM |
| 2863 | Nguyễn Hà Luân | Luật sư | Hà Nội |
| 2864 | Tạ Dzu | Công dân | Mỹ |
| 2865 | Nguyễn Hữu Dõng | Công dân | Đức |
| 2866 | Lã Quang Trung | Nhân viên Phát triển Cộng đồng | Hà Nội |
| 2867 | Nguyễn Thành Công | Kỹ sư | Hàn Quốc |
| 2868 | Nguyễn Thục Quyên | Nha sĩ | Đức |
| 2869 | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | Công dân | Nha Trang |
| 2870 | Nguyễn Xuân Tiến | Kỹ sư Hóa học | Thụy Sĩ |
| 2871 | Nguyễn Quốc Cường | Sinh viên | Mỹ |
| 2872 | Nguyễn Kim Hồng | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2873 | Nguyễn Thiên Công | Kỹ sư Cơ khí | Đức |
| 2874 | Võ Phương Nam | Kỹ sư Điện | TP HCM |
| 2875 | Đinh Quang Minh | Cử nhân Kinh tế | Hà Nội |
| 2876 | Trương Phát Khuê | Công dân | Đăk Lăk |
| 2877 | Ngô Quốc Việt | Kỹ sư Xây dựng | Hà Nội |
| 2878 | Đỗ Quang Tăng | Công dân | Hà Nội |
| 2879 | Bùi Đức Dũng | Cử nhân Luật, Thwong binh | Hà Nội |
| 2880 | Lê Văn Hiệp | Kỹ sư Cơ khí | Nhật Bản |
| 2881 | Pham Thi Rinh | Hưu trí | TP HCM |
| 2882 | Helen Nguyễn | Công dân | New Zeland |
| 2883 | Trần Ngọc Sơn | Giáo viên Tiểu học | Phú Thọ |
| 2884 | Nguyễn Vinh Sơn | Đạo diễn Điện ảnh | TP HCM |
| 2885 | Nguyễn Duy Dương | Kỹ sư Tin học | TP HCM |
| 2886 | Le Nguyen-Thinh | Giảng viên, Nghiên cứu | Đức |
| 2887 | Pham Mai Ly | Nội trợ | Thụy Điển |
| 2888 | Phạm Hữu Nghệ | Thương binh | TP HCM |
| 2889 | Lương Linh Hoạt | Cựu Chiến binh | TP HCM |
| 2890 | Lưu Anh Tuấn | Công nhân | Ba-lan |
| 2891 | Đinh Thi Thu Huyền | Tự do | Hà Nội |
| 2892 | Nguyễn Tường Tâm | Nhà báo tự do | Mỹ |
| 2893 | Nguyễn Thanh Tuấn | Công nhân | Long An |
| 2894 | Vũ Ngọc Sơn | Kế toán viên | Hà Nội |
| 2895 | Trinh Hong Trang | Giáo viên nghỉ hưu | Hà Nội |
| 2896 | Nguyễn Quốc Khánh | Kỹ sư Điện | Đức |
| 2897 | Trần Hưng Thinh | Cán bộ hưu trí | Hà Nội |
| 2898 | Nguyễn Văn Việt | Cán bộ hưu trí | TP HCM |
| 2899 | Đặng Quyết Tiến | Giảng viên Đại học | Thái Nguyên |
| 2900 | Trần Quốc Hải | Tiến sĩ, hưu trí | Hà Nội |
| 2901 | Hoàng Văn Nam | Giáo viên | Phú Thọ |
| 2902 | Lê Hải Bằng | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2903 | Anh Thư | Kiểm toán viên | Hà Nội |
| 2904 | Hải Triều | Bác sĩ | Hà Nội |
| 2905 | Trần Thân | Giáo viên | Hà Nội |
| 2906 | Trần Văn Ngọc | Giáo viên Tiếng Pháp | Hà Nội |
| 2907 | Trần Thị Hồng Lợt | Kế toán viên | TP HCM |
| 2908 | Nguyễn Hoàng Giang | Nông dân | Cần Thơ |
| 2909 | Phạm Hùng | Hưu trí | Canada |
| 2910 | Ngô Điều | Cưụ Sĩ quan QĐND VN | Hà Nội |
| 2911 | Nguyễn Đức Hùng | Kỹ sư Cơ điện | Hà Nội |
| 2912 | Trần Lê Văn | Công dân | TP HCM |
| 2913 | Nguyễn Đạt | Kỹ sư Hóa | Mỹ |
| 2914 | Dư Tôn Hoàng Long | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| 2915 | Bùi Việt Tú | Công nhân viên | Yên Bái |
| 2916 | Nguyễn Khánh Trung | Công dân | Pháp |
| 2917 | Trần Thị Phương Mai | Kỹ sư | Đức |
| 2918 | Nguyễn Hữu Phước | Sinh viên Kiến trùc | Đà Nẵng |
| 2919 | Tommy Văn Nguyễn | Hưu trí | Mỹ |
| 2920 | Dương Sanh | Công dân | Khánh Hòa |
| 2921 | Lê Văn Thịnh | Giáo viên | Phú Yên |
| 2922 | Đỗ Ngọc Oanh | Doanh nhân | TP HCM |
| 2923 | Vũ Duy Hùng | Kỹ sư Cơ khí | TP HCM |
| 2924 | Ngô Văn Hòa | Giáo viên | Đà Nẵng |
| 2925 | Lê Quốc Hùng | Kỹ sư Xây dựng | Đà Nẵng |
| 2926 | Kim Ngọc Cương | Cán bộ hưu trí | Hà Nội |
| 2927 | Ngô Ngọc Trai | Công dân | Hà Nội |
| 2928 | Bùi Văn Long | Hưu trí | Mỹ |
| 2929 | Nguyễn Thế Hải | Cán bộ hưu trí | Hà Nội |
| 2930 | Trần Quang Ngọc | Chuyên viên Nghiên cứu ĐH Harvard | Mỹ |
| 2931 | Quyet Nguyen | Sr Operator | Mỹ |
| 2932 | Nguyễn Đình Khuyến | Họa sĩ | Hà Nội |
| 2933 | Huỳnh Ngọc Chênh | Nhà Báo | |
| 2934 | Hoàng Xuân Huấn | PGS Tiến sĩ, Giảng viên ĐH | Hà Nội |
| 2935 | Trần Tuấn Dũng | Hưu trí | Canada |
| 2936 | Nguyễn Vĩnh Nguyên | Kỹ sư, Cựu chiến binh | Hà Nội |
| 2937 | Hoàng Giang | Kỹ sư | Hải Phòng |
| 2938 | Hung Tran | Desktop/Network Admin | Mỹ |
| 2939 | Thi Vũ | Thi sĩ | Pháp |
| 2940 | Johnny Hoàng | Trafic Controler | Úc |
| 2941 | Nguyễn Thế Quang | Giáo viên Trung học | Mỹ |
| 2942 | Vũ Thế Cường | Tiến sĩ, Kỹ sư Cơ khí | Đức |
| 2943 | Trần Quang Ngọc | TS, Kỹ sư Điện | Đức |
| 2944 | Trần Bá Lợi | Kỹ sư | Na Uy |
| 2945 | Trần Ngọc Danh | Tiến sĩ Toán học | Mỹ |
| 2946 | Trần thị Hường | Công dân | Đức |
| 2947 | Trịnh Anh Hùng | Công dân | Đức |
| 2948 | Nguyễn Đức Độ | Kinh doanh | Bắc Ninh |
| 2949 | Trần Tuấn Tú | Giảng viên ĐH, Khoa Môi trường | TP HCM |
| 2950 | Nguyễn Bảo Lâm | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| 2951 | Nguyễn Khắc Vỹ | Cán bộ hưu trí | TP HCM |
| 2952 | Phan Thi Trong Tuyen | Sinh hoc Y khoa | Pháp |
| 2953 | Nguyen Quang Trong | GS ĐH Rouen | Pháp |
| 2954 | Lê Tuấn Minh | GĐ Marketing | TP HCM |
| 2955 | Đào xuân Dũng | BS Y khoa, đã nghỉ hưu | Hà Nội |






Bình luận về bài viết này