| 2470. |
Nguyễn Thăng Long |
Đại tá, TS Quân đội |
Hà Nội |
| 2471. |
Nguyễn Quang Tấn |
Tiến sĩ |
TP HCM |
| 2472. |
Pham Hy Son |
Viết văn |
Hoa Kỳ |
| 2473. |
Phan Anh Tú |
Công nhân |
TP HCM |
| 2474. |
Pham Chan |
Nghề tự do |
Phần Lan |
| 2475. |
Nguyễn thị Kim Thoa |
Bác sĩ Nhi khoa |
TP HCM |
| 2476. |
Chu Sơn |
Nhà văn |
TP HCM |
| 2477. |
Lê Văn Điền |
Tiến sĩ Toán học |
Ba Lan |
| 2478. |
Lê Hải Trung |
Nghiên cứu viên |
Hà Lan |
| 2479. |
Trần Phúc Hoà |
Giáo viên |
Đồng Nai |
| 2480. |
Bùi Viên |
Làm ruộng, chăn nuôi (Nông dân Thái Bình) |
Thái Bình |
| 2481. |
Nguyễn Huy Dũng |
Dân thường |
Vũng Tàu |
| 2482. |
Hồ Vũ Tài Nguyên |
Kinh doanh |
TP HCM |
| 2483. |
Lê Công Quí |
Kỹ sư |
TP HCM |
| 2484. |
Nguyen Ba Nghia |
Cuu quan nhan Hai Quan Hoa Ky, nghe nghiep hien tai la Production Specialist |
Hoa Kỳ |
| 2485. |
Phạm Đức Tuấn |
Tự do |
TP HCM |
| 2486. |
Trần Thu Thủy |
Nội trợ |
Đức |
| 2487. |
Trần Văn Cung |
Kỹ sư luyện thép |
Đức |
| 2488. |
Lê Mai Đậu |
Kĩ sư địa chất đã nghỉ hưu |
Hà Nội |
| 2489. |
Phùng Hồ Hải |
Tiến sĩ Toán học |
Hà Nội |
| 2490. |
Nguyễn Hồng Việt |
Tư vấn quản lý |
TP HCM |
| 2491. |
Sonnet Nguyen |
PhD. |
Ba Lan |
| 2492. |
Bui Kim Nhung |
|
TP HCM |
| 2493. |
Lê Đức Quang |
TS |
Huế |
| 2494. |
Ngô Thị Hồng Lâm |
Hưu trí |
Vũng Tàu |
| 2495. |
Vũ Quốc Ngữ |
Thạc sỹ, Nhà báo tự do |
Hà Nội |
| 2496. |
Than Duy Chung |
Huong dan vien du lich |
Hà Nội |
| 2497. |
Hà Dương Tuấn |
Nguyên chuyên gia Công Nghệ Thông Tin, |
Pháp |
| 2498. |
Trần Mạnh Cường |
Kinh doanh |
Hà Nội |
| 2499. |
Kelbin Ngo |
Sinh viên ngành Khoa học vũ trụ |
Hoa Kỳ |
| 2500. |
Võ Quang Dũng |
Doanh nhân |
TP HCM |
| 2501. |
Nguyễn Vĩnh Tuyên |
Kỹ sư Điện |
Tuyên Quang |
| 2502. |
Vuong Huu Huong |
|
TP HCM |
| 2503. |
Chung Tay |
Kỹ sư |
Na Uy |
| 2504. |
NGÔ QUANG THANH |
May |
TP HCM |
| 2505. |
Nguyễn Thu Hằng |
Bác sĩ |
Pháp |
| 2506. |
Hoàng Triết |
Software Developer / Water Quality Specialis |
Hoa Kỳ |
| 2507. |
Hoàng Thanh Linh |
Giảng viên đại học |
TP HCM |
| 2508. |
Vũ Thị Nhuận |
Giáo viên, Visiting Professor, nghiên cứu dự án của Viện Y Khoa, Đại học Tokyo, Nhật Bản |
Cần Thơ |
| 2509. |
Nguyễn Đan Quế |
BS |
TP HCM |
| 2510. |
Phạm Văn Hùng |
Sinh viên |
Hoa Kỳ |
| 2511. |
Nguyễn Minh Đào |
Cán bộ hưu trí |
An Giang |
| 2512. |
Nguyễn Thành Long |
Cán bộ hưu trí |
An Giang |
| 2513. |
Ngô Khắc Tài |
Hội viên Hội Nhà văn VN |
An Giang |
| 2514. |
Cao Hoàng Nam |
Du học sinh |
Nhật Bản |
| 2515. |
Nguyễn Ngọc Giao |
|
Pháp |
| 2516. |
Tạ Đắc Thường |
Nghề tự do |
Hà Nội |
| 2517. |
Nguyễn Thúy Hạnh |
Kinh doanh |
Hà Nội |
| 2518. |
Nguyễn Quốc Bình |
KS xây dựng |
TP HCM |
| 2519. |
Vi Quyền |
Lao động tự do |
Hà Nội |
| 2520. |
Lê Hải |
Nghệ sĩ nhiếp ảnh |
Đà Nẵng |
| 2521. |
Đào Minh Châu |
Senior Programme |
Hà Nội |
| 2522. |
Trần Minh Phát |
Kỹ sư điều khiển tàu biển |
Đồng Nai |
| 2523. |
Le Long |
Nghề tự do |
Hoa Kỳ |
| 2524. |
Vu Dinh Tin |
Lao dong tri thuc |
Anh |
| 2525. |
Đinh Huỳnh Hiếu Nghĩa |
Giám đốc DNTN |
TP HCM |
| 2526. |
Nguyễn Thị Thu Dung |
Cán bộ hưu trí |
Hà Nội |
| 2527. |
Trần Quang Thành |
Nhà báo |
Slovakia |
| 2528. |
Lê Anh Hùng |
Hành nghề tự do |
Hà Nội |
| 2529. |
Phạm Việt Bình |
Công nghệ thông tin |
Hà Nội |
| 2530. |
Dương Thị Hoài Thu |
Thông dịch viên, Doanh nhân |
Đức |
| 2531. |
Lê Quỳnh Mai |
Kỹ sư |
Hà Nội |
| 2532. |
Trần Hửu Tuấn |
Sinh viên |
Khánh Hòa |
| 2533. |
Phạm Minh Hoa |
|
Hoa Kỳ |
| 2534. |
Đào Lê Tiến Sỹ |
Sinh viên Đại học Sư phạm Hà Nội I |
Hà Nội |
| 2535. |
Lương Cao Đăng |
Cựu sinh viên khoa Mỹ Thuật Công Nghiệp – ĐH Văn Lang – TP HCM |
TP HCM |
| 2536. |
Nguyễn Thiên Phong |
Sinh viên |
Pleiku |
| 2537. |
Hoang Pho |
Kỹ sư cơ khí |
TP HCM |
| 2538. |
Chi Nguyễn |
Chuyên viên kỹ thuật điện toán |
Hoa Kỳ |
| 2539. |
Trần Ngọc Tuấn |
Nhà báo |
Séc |
| 2540. |
Hồng Thuận |
Sinh viên |
Hoa Kỳ |
| 2541. |
Trần Trí Dũng |
Kỹ sư |
Hà Nội |
| 2542. |
Ngô Kim Hoa |
|
TP HCM |
| 2543. |
Chu Quốc Khánh |
Kỹ sư điện tử |
Hà Nội |
| 2544. |
Lê Duy Mạnh |
Sinh viên |
Nghệ An |
| 2545. |
Trần Thị Băng Thanh |
Cán bộ đã về hưu |
Hà Nội |
| 2546. |
Đỗ Nam Hải |
Kinh doanh |
Hải Phòng |
| 2547. |
Hàn Quang Tự |
Nhà văn tự do |
Hà Nội |
| 2548. |
HÀ BÌNH MINH |
Giáo viên |
Lâm Đồng |
| 2549. |
Nguyễn Thu Hương |
Nhân viên |
Hà Nội |
| 2550. |
Trương Hữu Đức |
|
Hoa Kỳ |
| 2551. |
Bùi Nhật Ánh |
Cử nhân kinh tế |
Hà Nội |
| 2552. |
Võ Tá Luân |
Nhân viên văn phòng |
TP HCM |
| 2553. |
Văn Phú Mai |
Cựu Giáo Viên |
Quảng Nam |
| 2554. |
Đinh văn Tâm |
Hưu trí |
Hà Tĩnh |
| 2555. |
Phan Văn Thái |
Sinh viên ngành Lịch sử mới ra trường |
Huế |
| 2556. |
Nguyễn Hà Gia Nhi |
Kỹ sư xây dựng |
Hà Nội |
| 2557. |
Vũ Thị Tuyết |
Giảng viên |
Hà Nội |
| 2558. |
Nguyễn Khánh Việt |
Cục Phục vụ Ngoại giao Đoàn |
Hà Nội |
| 2559. |
Nguyễn Thanh Sơn |
Kỹ sư Viễn thông |
TP HCM |
| 2560. |
Nguyễn Thu Trang |
Sinh viên |
Hà Nội |
| 2561. |
Lê Hồng Oanh |
Cán bộ |
Hà Nội |
| 2562. |
Phạm Hoàng Phiệt |
Giáo sư Y học nghỉ hưu |
TP HCM |
| 2563. |
Nguyễn Công Thanh |
|
TP HCM |
| 2564. |
Nguyễn Đức Quỳ |
Cán bộ nghỉ hưu |
Hà Nội |
| 2565. |
Nguyễn Xuân Khoa |
Giảng viên Đại học |
Nghệ An |
| 2566. |
Nguyễn Bá Toàn |
Kỹ sư |
Hà Nội |
| 2567. |
Võ Trường Thiện |
Tự do |
Nha Trang |
| 2568. |
Đào Thanh Thủy |
Cán bộ hưu trí, Bộ Tài nguyên và Môi trường |
Hà Nội |
| 2569. |
Trần Quang Thành |
Luật sư |
TP HCM |
| 2570. |
Nguyễn Văn Hùng |
Kỹ sư xây dựng |
TP HCM |
| 2571. |
TrầnThị Thuý |
Thư ký |
TP HCM |
| 2572. |
Lê Như Hùng |
Giám đốc cty TNHH |
TP HCM |
| 2573. |
Nguyễn Công Danh |
Luật sư |
TP HCM |
| 2574. |
Nguyên Ngọc |
Nhà thơ |
TP HCM |
| 2575. |
Tuấn Anh |
Nghệ sỹ |
TP HCM |
| 2576. |
Võ Văn Tâm |
Giảng viên đại học |
Bình Định |
| 2577. |
Nguyễn Văn Hương |
Luật sư |
Thanh Hoá |
| 2578. |
Trần Đình Trác |
Kỹ sư |
Huế |
| 2579. |
Đặng Quang Trung |
Nhà báo |
TP HCM |
| 2580. |
Nguyễn Văn Mẫn |
Sale employer |
Hoa Kỳ |
| 2581. |
Nguyễn Quỳnh Anh |
Nghiên cứu sinh Tiến sĩ |
Korea |
| 2582. |
TRƯƠNG TẤN PHÁT |
Kinh doanh |
Hoa Kỳ |
| 2583. |
Nguyễn Cảnh Toàn |
Nghề nghiệp tự do |
TP HCM |
| 2584. |
Vương Thiện Đức |
Bác sĩ thú y |
Đồng Nai |
| 2585. |
Phan Đắc Lữ |
Nhà thơ tự do |
TP HCM |
| 2586. |
Nguyễn Khắc Mai |
nguyên Vụ trưởng Ban Dân vận Trung ương |
Hà Nội |
| 2587. |
Bùi Trọng Tuấn |
Dược sỹ chuyên khoa cấp II, Chủ tịch Hội dược học TP Hải Dương |
Hải Dương |
| 2588. |
Nguyễn Văn Thanh |
Kỹ sư Kinh tế |
TP HCM |
| 2589. |
Nguyễn Chính |
Luật gia |
Khánh Hòa |
| 2590. |
Bạch Tuấn Khanh |
Công chức nghỉ hưu |
Hoa Kỳ |
| 2591. |
Nguyễn Thảo Vy |
Luật sư |
Bình Dương |
| 2592. |
Nguyễn Văn Hùng |
Linh mục |
Úc |
| 2593. |
Nguyễn Văn Trúc |
Kỹ thuật viên bảo trì Điện |
Thái Bình |
| 2594. |
Nguyễn Văn Thịnh |
Cán bộ hưu trí |
Bình Định |
| 2595. |
Đặng Thanh Huyền |
Sinh viên |
Quảng Nam |
| 2596. |
Peter H.G Pham |
Chuyên gia Tài chánh Ngân hàng Đầu tư, Giáo sư |
Hoa Kỳ |
| 2597. |
Mai Trần Anh Khoa |
Kỹ sư xây dựng |
Đà Nẵng |
| 2598. |
Trần Văn Tính |
Thiết kế |
TP HCM |
| 2599. |
Nguyễn Hữu Trường |
Dịch vụ XNK |
Bình Dương |
| 2600. |
Ngô Anh Văn |
Nghiên cứu sinh Tiến sĩ |
Hoa Kỳ |
| 2601. |
Ngô Sách Thân |
Giáo viên đã nghỉ hưu |
Bắc Giang |
| 2602. |
Lương Đình Cường |
Tổng Biên tập Báo điện tử NguoiViet.de |
Đức |
| 2603. |
Nguyễn văn Tấu |
Luật sư |
Lâm Đồng |
| 2604. |
Trương Minh Tịnh |
Giám đốc công ty |
Úc |
| 2605. |
Lê Đình Ty |
Nghệ sỹ Nhiếp ảnh, Nhà thơ – Hội Văn học Nghệ thuật Quảng Bình |
Quảng Bình |
| 2606. |
Phuong Nguyen |
KS dien toan |
Hoa Kỳ |
| 2607. |
Đoàn Nguyên Hồng |
|
Úc |
| 2608. |
Lê Quang Hậu |
Nông dân |
Úc |
| 2609. |
Nguyen Thi Huong |
Nghien cuu sinh Luat |
Hoa Kỳ |
| 2610. |
Phan H. Phương |
Công nhân |
Hoa Kỳ |
| 2611. |
Nguyễn Khánh |
Tiến sỹ polymer |
Hoa Kỳ |
| 2612. |
Nguyễn Văn Kế |
Làm nông |
Đồng Nai |
| 2613. |
Hà Văn Thịnh |
Giảng viên ĐH |
Huế |
| 2614. |
Đặng Tuệ Mẫn |
Học sinh |
Phần Lan |
| 2615. |
Đặng Vi Anh |
Học sinh |
Phần Lan |
| 2616. |
Nguyễn An Liên |
Cử nhân kinh tế |
Đà Nẵng |
| 2617. |
Dang Quang Vinh |
Ky su ve huu |
Hoa Kỳ |
| 2618. |
Duong Le |
Engineer, Airway Transportation System Specialist |
Hoa Kỳ |
| 2619. |
Tôn Vân Anh |
Hoat dong xa hoi, Nha bao |
|
| 2620. |
Thế Dũng |
Nhà văn |
CHLB Đức |
| 2621. |
Nguyễn Văn Hòa |
Kỹ sư Năng lượng Điện |
CHLB Đức |
| 2622. |
Hong Trang Truong |
|
Hoa Kỳ |
| 2623. |
Trần Kim Thập |
Teacher |
Úc |
| 2624. |
Tuan Duc Truong |
IT Consultant |
Hoa Kỳ |
| 2625. |
Nguyễn Quang Minh |
Chuyên viên Kinh tế dầu khí tại Na Uy |
|
| 2626. |
Khoa Huynh |
|
Hoa Kỳ |
| 2627. |
Hà Vĩnh Tiến |
Phiên dịch tiếng Nga |
Hà Nội |
| 2628. |
Đặng Hợp |
Nhân viên tài chính đầu tư |
Canada |
| 2629. |
Vu Thi Phuong Anh |
Tien si giao duc, Giang vien dai hoc |
TP HCM |
| 2630. |
Trần Văn Hùng |
Cựu chiến binh |
Bình Dương |
| 2631. |
Tram Huong |
MBA, Accounting |
|
| 2632. |
Phạm Kỳ Đăng |
|
CHLB Đức |
| 2633. |
Đinh Hoàng Tùng |
Cử nhân CNTT, Sinh viên kinh tế |
Cộng hòa Séc |
| 2634. |
Nguyễn Phúc Thành |
Dịch giả |
|
| 2635. |
Trịnh Phương Gia |
|
Cộng hoà Ukraina |
| 2636. |
Đoàn Hồng Thanh |
Doanh nhân |
|
| 2637. |
Nguyễn Hưng |
Dạy học và buôn bán |
Hoa Kỳ |
| 2638. |
Tào Duy Linh |
Kỹ sư cơ khí, hiện dạy tiếng Anh tự do |
Hà Nội |
| 2639. |
Phan Trọng Đại |
Kỹ sư |
Cộng hòa Séc |
| 2640. |
Trần Công Thắng |
Bác sĩ |
Na Uy |
| 2641. |
Võ Phú |
|
Hoa Kỳ |
| 2642. |
Lê Lan Phương |
Giáo viên dạy nhạc |
Hà Nội |
| 2643. |
Tưởng Năng Tiến |
Thường dân |
Hoa Kỳ |
| 2644. |
Nguyen Anh Tuan |
LS |
Hoa Kỳ |
| 2645. |
LÊ NHỰT HỒ |
NHÂN VIÊN |
Pháp |
| 2646. |
Nguyễn Việt Hưng |
LTV phần mềm, CNTT |
Hà Nội |
| 2647. |
Nguyễn Cảnh Hoàn |
Cử nhân Hóa, Nguyên chủ tịch hội người Việt vùng Mansfeld – Südharz , Bang Sachsen – Anhalt, CHLB Đức |
CHLB Đức |
| 2648. |
Lê Cường |
Graphic Designer |
Hoa Kỳ |
| 2649. |
Long Dao |
Ky su Dien toan |
Hoa Kỳ |
| 2650. |
Trần văn Tiến |
Vnouckova 518/8 kamyk-praha-cộng hòa Séc |
|
| 2651. |
Trần Xuân Bách |
Giáo viên ngôn ngữ và biên dịch viên |
Hà Nội |
| 2652. |
Nguyen Thi Bang Chau |
1. Audit Team Leader MN Office of the Legislative Auditor State of Minnesota 2. Community Faculty Metropolitan State University St.Pau, MN. |
Hoa Kỳ |
| 2653. |
Tran Nguyen |
Sinh vien Nghiên cứu viên, biên tập viên, nhà báo điện ảnh |
Canada |
| 2654. |
Nguyễn Hải Như |
Cư nhân khoa học Lịch sử |
Huế |
| 2655. |
Nguyễn Đình Hòa |
Kỹ sư, Kinh doanh Địa Ốc |
|
| 2656. |
Hoàng Hưng |
Doanh nhân |
CH Séc |
| 2657. |
Huỳnh Quang |
Môi giới Địa Ốc (Real Estate Broker) |
Hoa Kỳ |
| 2658. |
Đào Việt Dũng |
|
Hà Nội |
| 2659. |
Đặng Minh Liên |
Hà Nội |
Hà Nội |
| 2660. |
Trần Lê |
Biên tập, dịch thuật |
Hungary |
| 2661. |
Nguyen Xuan TRUONG |
Tu do |
Hà Nội |
| 2662. |
Đinh Hữu Thoại |
Giuse, Linh mục |
Hà Nội |
| 2663. |
Đinh Văn Hương |
BS Y khoa |
Vũng Tàu |
| 2664. |
Phạm Văn Lễ |
Kỹ sư cầu đường |
Quảng Ngãi |
| 2665. |
Ha Cuong |
Ky su |
Hoa Kỳ |
| 2666. |
Chu Trọng Thu |
Cựu giảng viên ĐHSP |
TP HCM |
| 2667. |
Nguyễn Anh Ngọc |
Kỹ sư điện |
Hà Nội |
| 2668. |
Nghia H Nguyen |
Civil Engineer |
Hoa Kỳ |
| 2669. |
Nguyễn Jung |
|
|
| 2670. |
Cao Phương Thảo |
Sinh viên |
Hà Nội |
| 2671. |
Pham The |
|
Canada |
| 2672. |
Lê Văn Bình |
CEO |
Hà Nội |
| 2673. |
Võ Hữu An Khương |
Master of Business Adminstration |
Hoa Kỳ |
| 2674. |
Nguyễn Trọng Việt |
Bác sĩ y khoa |
Hoa Kỳ |
| 2675. |
Luong Manh Chau |
Structural Engineer |
Hoa Kỳ |
| 2676. |
Nguyễn Sỹ Phương |
TS |
CHLB Đức |
| 2677. |
DAO VIET DUNG |
Hành nghề tự do |
Hà Nội |
| 2678. |
Nguyễn Hồng Phi |
Họa sĩ |
Thai Lan |
| 2679. |
Vũ Nguyên Anh |
Kỹ sư |
Séc |
| 2680. |
Thuy Nguyen |
Đầu tư tài chính mạo hiểm |
Hoa Kỳ |
| 2681. |
Xuân Thuần |
Sinh Viên |
TP.HCM |
| 2682. |
Vo Nguyen |
MD |
Hoa Kỳ |
| 2683. |
Trần Khang Thụy |
Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu & Ứng dụng Khoa học Kinh tế, trường Đại học Kinh tế TP HCM |
TP.HCM |
| 2684. |
Đinh Huyền Hương |
Hưu trí |
TP.HCM |
| 2685. |
Lê Huy Hoàng |
Kỹ sư |
Hà Nội |
| 2686. |
Pham Xuan Huy |
|
Hà Nội |
| 2687. |
ĐỒNG QUANG VINH |
CB Hưu chí |
Khánh Hòa |
| 2688. |
Châu Quí Thiện |
Ky su |
Bỉ |
| 2689. |
Nguyễn Tiến Dũng |
Kinh doanh |
Nghệ An |
| 2690. |
Lê Khánh Hùng |
TS Công nghệ Thông tin |
Hà Nội |
| 2691. |
Trần Hải Hạc |
Nguyên PGS Kinh tế học ĐH Paris 13 |
Pháp |
| 2692. |
Tran Huan |
Kinh doanh |
Canada |
| 2693. |
Làm Bình Bắc |
Kỹ sư |
Úc |
| 2694. |
Nguyen Thii Thanh Phong |
Noi tro |
Úc |
| 2695. |
Lê Quốc Tiến |
Sinh viên ngành Môi trường trường ĐH Xây dựng |
Hà Nội |
| 2696. |
Nghiêm Hữu Hạnh |
PGS TS |
Hà Nội |
| 2697. |
Tống Sơn Lương |
Cựu giáo viên trường Cao đẳng Sư phạm Nam Định |
Nam Định |
| 2698. |
Vương Thị Phương Thảo |
Sinh viên |
Thuỵ Điển |
| 2699. |
Tạ Duy Anh |
Nhà văn |
Hà Nội |
| 2700. |
Lê Anh |
Kỹ sư điện |
Quảng Ninh |
| 2701. |
Đàm Huy Hoàng |
Học sinh |
Bắc Giang |
| 2702. |
Đàm Thu Huyền |
Học sinh |
Bắc Giang |
| 2703. |
Trịnh Quang Đàn |
Doanh nhân |
Séc |
| 2704. |
Nguyễn Tuấn Minh |
Kỹ sư |
Hà Nội |
| 2705. |
Lê Xuân Thiêm |
KSXD |
TP.HCM |
| 2706. |
Đặng Ngọc Quang |
Nghiên cứu viên |
Hà Nội |
| 2707. |
NGUYỄN MINH QUÂN |
SINH VIÊN |
Đà Nẵng |
| 2708. |
Hoàng Minh Tường |
|
Hà Nội |
| 2709. |
Nguyễn Quốc Thản |
Kỹ sư |
Nhật Bản |
| 2710. |
Phạm Bích Huyền |
Truyền thông báo chí |
Hoa Kỳ |
| 2711. |
Nguyễn Tiến Đức |
Kỹ sư Công trình thủy, đang nghỉ hưu |
TP.HCM |
| 2712. |
Nguyễn Ngọc Biên |
Kỹ sư |
Văn Giang |
| 2713. |
Huỳnh Anh |
Hưu trí |
Hoa Kỳ |
| 2714. |
Đinh Mạnh Hùng |
|
Hoa Kỳ |
| 2715. |
Nguyễn Kim Thái |
Công dân Việt Nam |
Vũng Tàu |
| 2716. |
Đỗ Thị Bắc Giang |
Kế tóan |
TP.HCM |
| 2717. |
Đỗ Khắc Chiến |
Hưu trí |
Hà Nội |
| 2718. |
Nguyễn Thị Hoài Phương |
Nghề tự do |
Hà Nội |
| 2719. |
Hoàng Ngọc Diệp |
Chuyên gia về Quản trị |
Úc |
| 2720. |
Trần Thanh Bình |
Kỹ sư xây dựng |
Nghệ An |
| 2721. |
Hoành Thị Hà |
Giáo viên về hưu |
Hà Nội |
| 2722. |
Lê Thanh Phong |
Buôn bán |
Đà Nẵng |
| 2723. |
Pham Quoc Tien |
Technical Solution Specialist |
Hoa Kỳ |
| 2724. |
Nguyễn Quý Kiên |
KTV Tin Học |
Hà Nội |
| 2725. |
HỒ HẠ THI |
Thợ sửa máy vi tính |
Bình Thuận |
| 2726. |
Lê Khánh Duy |
|
TP.HCM |
| 2727. |
Minh Tân |
Doanh nhân |
Hà Nội |
| 2728. |
Nguyễn Chí Hòa |
Kỹ sư xây dựng |
Đà Nẵng |
| 2729. |
Dương Quang Phúc |
Kỹ sư |
Long An |
| 2730. |
Trần Đức Quang |
Kỹ sư XD |
TP.HCM |
| 2731. |
Lưu Văn Chiên |
|
Thái Bình |
| 2732. |
Ngô Xuân Vinh |
Kỹ sư địa chất, về hưu |
Hà Nội |
| 2733. |
Ngô Anh Tuấn |
Kỹ sư xây dựng |
Đà Nẵng |
| 2734. |
Bùi Khôi Hùng |
Cán bộ hưu trí |
Hà Nội |
| 2735. |
Lương Hữu Minh |
Giáo viên |
TP.HCM |
| 2736. |
Lê Trọng Tính |
|
Thanh Hóa |
| 2737. |
Phạm Văn Hưng |
Kỹ sư CNTT |
Hà Nội |
| 2738. |
Nguyễn Đức Việt |
IT Contractor |
Úc |
| 2739. |
Mai quốc Đạt |
Sinh Viên |
Nhật Bản |
| 2740. |
Nguyen Thu Linh |
PGS nguyên giang viên Cao cap , Hoc vien Hanh chinh |
Hà Nội |
| 2741. |
Than Thi Thien Huong |
Social Development Adviser DFID Vietnam |
Hà Nội |
| 2742. |
Nguyễn Đông Yên |
Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Viện Toán học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam |
Hà Nội |
| 2743. |
Ho Xuan Khuynh |
Nong dan |
Daknong |
| 2744. |
Nguyễn Phan Long |
Thượng tá QĐ nghỉ hưu |
TP.HCM |
| 2745. |
Tran Quang Minh |
Ky su dien tu |
Hà Nội |
| 2746. |
Nguyễn Xông Pha |
Cử nhân Kinh tế |
Hà Nội |
| 2747. |
Nguyen Hoang Hai Linh |
Nghe tu do |
TP.HCM |
| 2748. |
Lê Triều Quang |
Nhạc sĩ, Hội viên Hội âm nhạc TPHCM Kỹ sư Cơ khí |
TP.HCM |
| 2749. |
Phạm Hải Phong |
Kỹ sư xây dựng |
Hà Nội |
| 2750. |
Ngô Khắc Tài |
Hội viên Hội Nhà văn VN |
An Giang |
| 2751. |
Nguyễn Việt Hùng |
Kỹ sư xây dựng |
Hà Nội |
| 2752. |
Phan Đăng Hướng |
Giảng viên |
Hải Phòng |
| 2753. |
Nguyễn Thanh Hà |
Cán bộ |
Huế |
| 2754. |
Đỗ Hồng Cường |
Phóng viên Báo KINH TẾ NÔNG THÔN |
TP.HCM |
| 2755. |
Ngô Thái Văn |
Công nhân viên |
TP.HCM |
| 2756. |
Pham Ngoc Thanh |
Vice Director |
TP.HCM |
| 2757. |
Phạm Văn Nguyên |
|
Khánh Hòa |
| 2758. |
Lê Hồng Quang |
Cựu chiến binh đang bị đe dọa mất nhà bởi dự án Đại học Quốc gia Tp HCM |
TP.HCM |
| 2759. |
Nguyen Cong Tuan |
Sinh vien |
Phần Lan |
| 2760. |
Nguyen Minh Tien |
Nghe nghiep tu do |
Hải Phòng |
| 2761. |
Phạm Đình Du |
Kỹ sư cơ khí |
Đà Nẵng |
| 2762. |
Hà Văn Khánh |
Nhân viên văn phòng (Cử nhân Luật). |
TP.HCM |
| 2763. |
Hung Quoc Nguyen |
Ho tro khach hang. |
Úc |
| 2764. |
Trần Gia Luật |
Kỹ sư Công nghệ thông tin |
TP.HCM |
| 2765. |
Nguyễn Văn Cường |
Sinh viên |
TP.HCM |
| 2766. |
VŨ ANH MINH |
Sinh viên |
Úc |
| 2767. |
Hồ Tú Bảo |
Giáo sư CNTT |
Nhật Bản |
| 2768. |
Đặng Châu Tú |
Kinh doanh tự do |
Hà Nội |
| 2769. |
Tống Đình Huân |
|
Bình Thuận |
| 2770. |
Phùng Hồng Kổn |
Giáo viên THPT |
Hà Nội |
| 2771. |
Lê Hùng |
|
Hà Nội |
| 2772. |
Vũ Quốc Ngữ |
Thạc sỹ Nhà báo tự do |
Hà Nội |
| 2773. |
Lê Minh Hoàng |
|
TP.HCM |
| 2774. |
Thu Trung Anh |
Sinh viên |
Úc |
| 2775. |
Nguyễn Văn Mạnh |
CN Công nghệ TT |
TP.HCM |
| 2776. |
Huỳnh Quang Minh |
Kỹ sư cơ khí |
Bình Thuận |
| 2777. |
Lê Vạn Tùng |
|
Đăk Lăk |
| 2778. |
Nguyễn Văn Hiền |
Công nhân |
Quảng Ngãi |
| 2779. |
Nguyễn Tuấn Hưng |
Nông dân |
Lâm Đồng |
| 2780. |
Trần thị Hường |
|
Đức |
| 2781. |
Phạm Thanh Liềm |
Giáo viên |
Vũng Tàu |
| 2782. |
Lê Huy Hải |
Kỹ sư |
Vũng Tàu |
| 2783. |
Trần Văn Nam |
Thạc sĩ |
TP. HCM |
| 2784. |
Nguyễn Đức Trường Giang |
|
Hà Nam |
| 2785. |
Đào Thế Long |
T.S Giảng viên Đại học |
TP. HCM |
| 2786. |
Ngô Thanh Hà |
Hưu trí |
TP. HCM |
| 2787. |
Phạm Thanh Hà |
Hưu trí |
Nam Định |
| 2788. |
Nguyễn Thành Kết |
Kỹ sư |
Hà Nội |
958. TUYÊN BỐ VỀ VIỆC CƯỠNG CHẾ GIẢI TỎA ĐẤT ĐAI VĂN GIANG BẰNG VŨ LỰC « BA SÀM said
[…] Danh sách ký Tuyên bố: 1 – 2 – 3 – 4 – 5 – 6 – 7 – 8 – 9 […]