Cơ quan ngôn luận của THÔNG TẤN XÃ VỈA HÈ
Danh sách 4
Danh sách 4:
| STT |
Họ và tên |
Nghề nghiệp |
Nơi cư trú |
| 1397. |
Trương Văn Huỳnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1398. |
Trương Thị Ngoan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1399. |
Trương Văn Cương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1400. |
Tô Thị Bích Hợp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1401. |
Trương Việt Vương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1402. |
Trương Văn Vĩnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1403. |
Lưu Văn Bộ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1404. |
Nguyễn Thị Bình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1405. |
Lưu Thành Công |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1406. |
Ngô Văn Thực |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1407. |
Lý Thị Lục |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1408. |
Nguyễn Văn Dậu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1409. |
Đỗ Thị Hoán |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1410. |
Nguyễn Thị Chiêm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1411. |
Nguyễn Thị Mua |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1412. |
Nguyễn Thị Thu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1413. |
Nguyễn Thị Ngải |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1414. |
Nguyễn Thị Cự |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1415. |
Phạm Văn Thắng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1416. |
Hoàng Thị Đông |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1417. |
Phạm Ngọc Nam |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1418. |
Trương Thị Nhưng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1419. |
Phan Văn Hồng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1420. |
Lý Thị Vân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1421. |
Phan Văn Chiến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1422. |
Phan Tiến Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1423. |
Phan Thị Châm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1424. |
Phạm Văn Ngọc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1425. |
Trần Thị Mơ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1426. |
Phan Thị Nga |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1427. |
Ngô Văn My |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1428. |
Lưu Thị Gái |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1429. |
Ngô Phúc Lâm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1430. |
Nguyễn Thị Bé |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1431. |
Ngô Văn Thi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1432. |
Ngô Thị Huyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1433. |
Lưu Thị Dật |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1434. |
Nguyễn Trung Thành |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1435. |
Lưu Thị Hoàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1436. |
Ngô Thị Hồng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1437. |
Ngô Đức Hải |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1438. |
Đỗ Thị Thúy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1439. |
Vũ Văn Túc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1440. |
Vũ Đình Thảo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1441. |
Trương Thị Miên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1442. |
Vũ Văn Thức |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1443. |
Phạm Thị Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1444. |
Đỗ Thị Mai |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1445. |
Hoàng Văn Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1446. |
Hoàng Thị Nga |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1447. |
Hoàng Thị Hằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1448. |
Hoàng Văn Hùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1449. |
Đỗ Thị Lái |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1450. |
Hoàng Văn Nghĩa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1451. |
Hoàng Thị Năm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1452. |
Hoàng Văn Khắc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1453. |
Hoàng Văn Tấn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1454. |
Vũ Văn Trí |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1455. |
Đàm Thị Hoa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1456. |
Vũ Đình Hướng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1457. |
Nguyễn Thị Hiên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1458. |
Nguyễn Văn Thuận |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1459. |
Đỗ Thị Thanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1460. |
Nguyễn Đức Huy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1461. |
Nguyễn Thị Huế |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1462. |
Trương Thị Hòa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1463. |
Nguyễn Văn Minh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1464. |
Trần Thị Thu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1465. |
Nguyễn Văn Hiền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1466. |
Nguyễn Thị Tươi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1467. |
Trương Văn Tuấn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1468. |
Nguyễn Thị Thủy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1469. |
Đỗ Thị Vần |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1470. |
Nguyễn Thị Hồng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1471. |
Nguyễn Thị Hà |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1472. |
Nguyễn Văn Đạt |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1473. |
Đỗ Văn Hải |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1474. |
Lưu Văn Linh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1475. |
Phạm Thị Tú |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1476. |
Vĩ Thị Lân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1477. |
Phan Thị Tươi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1478. |
Nguyễn Duy Liên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1479. |
Phạm Hoành Sơn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1480. |
Lưu Văn Bồi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1481. |
Chử Văn Tự |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1482. |
Nguyễn Thị Hoạt |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1483. |
Lã Văn Xuyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1484. |
Lã Văn Bô |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1485. |
Chử Thị Dung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1486. |
Chử Văn Cao |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1487. |
Nguyễn Hữu Hồng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1488. |
Lưu Văn Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1489. |
Ngô Thị Trại |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1490. |
Nguyễn Huy Chức |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1491. |
Nguyễn Thị Thanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1492. |
Đỗ Thị Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1493. |
Cao Văn Huy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1494. |
Cao Văn Ba |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1495. |
Cao Thị Dung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1496. |
Cao Văn Hưng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1497. |
Nguyễn Thị Nga |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1498. |
Cao Văn Vương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1499. |
Cao Văn Hồng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1500. |
Đỗ Thị Hảo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1501. |
Đỗ Văn Khiêm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1502. |
Đỗ Văn Nhiêm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1503. |
Đỗ Văn Tâm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1504. |
Đỗ Văn Mi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1505. |
Nguyễn Văn Hiển |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1506. |
Nguyễn Văn Liên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1507. |
Đỗ Thị Nỉ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1508. |
Nguyễn Trường Giang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1509. |
Nguyễn Văn Hài |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1510. |
Đào Thị Đông |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1511. |
Nguyễn Thị Diệp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1512. |
Nguyễn Thị Tiệp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1513. |
Nguyễn Hồng Chiên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1514. |
Lưu Thị Đến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1515. |
Phạm Văn Cường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1516. |
Lý Thị Xim |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1517. |
Phạm Thị Ngan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1518. |
Trương Văn Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1519. |
Phạm Thị Hà |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1520. |
Lê Thị Nở |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1521. |
Đỗ Thị Toan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1522. |
Lê Văn Quyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1523. |
Lê Thị Quyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1524. |
Lê Văn mạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1525. |
Lê Văn Thiệu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1526. |
Đỗ Thị Teo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1527. |
Lê Văn Quyết |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1528. |
Nguyễn Văn Hảo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1529. |
Phạm Thị Toan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1530. |
Lê Thị Gấm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1531. |
Trương Văn Quỳnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1532. |
Lê Thị Nhất |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1533. |
Trương Văn Luân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1534. |
Trương Văn Hạch |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1535. |
Trương Văn Bình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1536. |
Trương Văn Trình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1537. |
Trương Văn Dinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1538. |
Lê Văn Bợ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1539. |
Đỗ Văn Thình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1540. |
Lưu Thị Lại |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1541. |
Đỗ Văn Quyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1542. |
Đỗ Thị Quyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1543. |
Đỗ Văn Cương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1544. |
Đỗ Văn Điểm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1545. |
Trương Văn Chiến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1546. |
Đỗ Thị Nghếch |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1547. |
Nguyễn Thị Lý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1548. |
Trương Tuấn Thành |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1549. |
Trương Thị Oanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1550. |
Nguyễn Thị Tề |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1551. |
Đỗ Văn Úy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1552. |
Đỗ Thị Duyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1553. |
Đỗ Thị Huyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1554. |
Nguyễn Thị Xoàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1555. |
Nguyễn Thị Hằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1556. |
Nguyễn Ngọc Thắng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1557. |
Nguyễn Thị Phương Linh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1558. |
Nguyễn Văn Bồng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1559. |
Đỗ Văn Nhiều |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1560. |
Chu Thị Lan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1561. |
Nguyễn Thị Hoa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1562. |
Đỗ Thị Dung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1563. |
Đỗ Thị Thời |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1564. |
Hoàng Minh Tuấn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1565. |
Đỗ Kim Oanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1566. |
Nguyễn Ngọc Ánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1567. |
Nguyễn Mạnh Tiện |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1568. |
Vũ Thị Thắm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1569. |
Lưu Quốc Hùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1570. |
Vũ Thị Thăm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1571. |
Lưu Văn Dũng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1572. |
Lưu Mạnh Cường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1573. |
Đỗ Xuân Trường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1574. |
Trương Thị Nghiêm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1575. |
Đỗ Văn Chiến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1576. |
Đỗ Văn Thành |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1577. |
Đỗ Quốc Công |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1578. |
Lê Thị The |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1579. |
Trương Văn Uyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1580. |
Đỗ Thị Phương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1581. |
Trương Xuân Hòa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1582. |
Nguyễn Thị Hoàng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1583. |
Trương Xuân Vĩ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1584. |
Trương Quý Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1585. |
Trương Đức Dũng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1586. |
Đỗ Quang Viên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1587. |
Phạm Thị Thư |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1588. |
Đỗ Văn Chiển |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1589. |
Nguyễn Thị Quyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1590. |
Đỗ Thị Oanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1591. |
Đỗ Thị Thúy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1592. |
Lưu Thị Huê |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1593. |
Lưu Văn Huy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1594. |
Lưu Văn Xa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1595. |
Trần Thị Sói |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1596. |
Lưu Thị Hoài |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1597. |
Lưu Văn mạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1598. |
Ngô Thị Mao |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1599. |
Đỗ Văn Dũng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1600. |
Đỗ Văn Dơn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1601. |
Đỗ Thị Ổn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1602. |
Trương Văn Lân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1603. |
Trần Thị Hạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1604. |
Trương Thị Hoa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1605. |
Trương Văn Lượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1606. |
Nguyễn Đức Tộ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1607. |
Đặng Thị Yến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1608. |
Ngô Văn Khoái |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1609. |
Đỗ Thị Bích |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1610. |
Ngô Thị Mừng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1611. |
Trương Văn Kư |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1612. |
Nguyễn Thị Nghĩa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1613. |
Trương Thanh Loan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1614. |
Trương Thị Thu Huyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1615. |
Ngô Thị Đăng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1616. |
Trần Thị Phương Dung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1617. |
Trần Thị Hiền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1618. |
Trần Mạnh Linh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1619. |
Vũ Bích Hòa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1620. |
Vũ Trọng Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1621. |
Vũ Vĩnh Hiểu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1622. |
Lưu Văn Biều |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1623. |
Lê Văn Ky |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1624. |
Lưu Thị Thanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1625. |
Lưu Đức Thọ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1626. |
Ngô Thị Bạn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1627. |
Lê Thị Rách |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1628. |
Vũ Văn Hiệp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1629. |
Vũ Thị Lân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1630. |
Vũ Thị Thu Huyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1631. |
Vũ Thị Luyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1632. |
Đỗ Văn Thịnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1633. |
Nguyễn Thị Côi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1634. |
Đỗ Thị Tĩnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1635. |
Đỗ Thị Tư |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1636. |
Đỗ Quang Vinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1637. |
Đỗ Thanh Hà |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1638. |
Nguyễn Thị Quý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1639. |
Đỗ Văn Khuê |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1640. |
Lê Thị Vân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1641. |
Đỗ Văn An |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1642. |
Đỗ Ngọc Minh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1643. |
Ngô Văn Nam |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1644. |
Đào Thị Hậu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1645. |
Ngô Thành Công |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1646. |
Nguyễn Văn Lưu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1647. |
Nguyễn Thị Hiền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1648. |
Nguyễn Văn Lương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1649. |
Ngô Quang Duật |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1650. |
Ngô Thị Ngọc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1651. |
Ngô Quang Duyến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1652. |
Trương Văn Thanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1653. |
Lưu Thị Phin |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1654. |
Trương Văn Nhất |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1655. |
Trương Văn Hai |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1656. |
Nguyễn Thị Màu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1657. |
Phạm Tiến Tới |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1658. |
Phạm Thành Công |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1659. |
Trương Thị Địch |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1660. |
Lưu Văn Đằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1661. |
Lưu Thị Thơm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1662. |
Lưu Minh Tuấn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1663. |
Nguyễn Thị Ngoan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1664. |
Vũ Thị Dưỡng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1665. |
Đỗ Thị Gái |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1666. |
Lưu Tuấn Hoành |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1667. |
Lưu Quý Tùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1668. |
Lưu Văn Cường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1669. |
Trương Văn Tuân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1670. |
Lê Thị Hạnh Hoa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1671. |
Lưu Thị Lịch |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1672. |
Nguyễn Thị Lơ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1673. |
Nguyễn Anh Khắng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1674. |
Nguyễn Thị Liên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1675. |
Trương Thị Thu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1676. |
Lã Thị Khanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1677. |
Quản Thị Phượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1678. |
Quản Huy Hoàng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1679. |
Quảng Thị Hồng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1680. |
Ngô Thị Phỉ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1681. |
Trương Văn Đạt |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1682. |
Ngô Thị Đáp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1683. |
Phạm Thị Mọc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1684. |
Trương Văn Hưng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1685. |
Trương Kim Khánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1686. |
Phạm Thị Thông |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1687. |
Trương Văn Dũng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1688. |
Trương Văn Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1689. |
Trương Thị Thoa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1690. |
Trương Thị Châm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1691. |
Trương Văn Thảo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1692. |
Trần Thị Canh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1693. |
Trương Văn Đức |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1694. |
Hoàng Thị Thanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1695. |
Nguyễn Trọng Xinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1696. |
Trần Thị Năm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1697. |
Dương Thị Quyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1698. |
Nguyễn Dương Hiệp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1699. |
Nguyễn Thị Tầm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1700. |
Đỗ Văn Tuấn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1701. |
Đỗ Văn Tới |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1702. |
Đỗ Thị Hợp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1703. |
Đỗ Thị Trang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1704. |
Trương Văn Hùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1705. |
Cao Thị Duyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1706. |
Trương Văn Huy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1707. |
Trương Văn Viết |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1708. |
Trương Văn Thuấn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1709. |
Phạm Thị Tài |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1710. |
Trương Văn Thương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1711. |
Trương Văn Sấu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1712. |
Phạm Thị Phượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1713. |
Trương Thị Lý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1714. |
Trương Văn Bờn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1715. |
Cao Văn Thụy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1716. |
Cao Văn Toàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1717. |
Cao Văn Thắng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1718. |
Phan Thị Thịnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1719. |
Cao Văn Viên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1720. |
Phạm Thị Miên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1721. |
Cao Xuân Trường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1722. |
Cao Thị Phẩm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1723. |
Cao Thị Miên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1724. |
Nguyễn Văn Nếm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1725. |
Trương Văn Lực |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1726. |
Vũ Thị Nuôi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1727. |
Trương Văn Thái |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1728. |
Nguyễn Thị Lập |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1729. |
Trương Văn Thắng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1730. |
Trương Khởi Luận |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1731. |
Trần Hồng Thu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1732. |
Nguyễn Thế Trình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1733. |
Nguyễn Thị Đức |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1734. |
Nguyễn Long Ba |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1735. |
Nguyễn Thị La |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1736. |
Nguyễn Trọng Vinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1737. |
Trần Thị Nam |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1738. |
Phạm Thị Cửi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1739. |
Nguyễn Văn Quyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1740. |
Nguyễn Văn Quý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1741. |
Đỗ Văn Soạn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1742. |
Hoàng Văn Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1743. |
Lưu Thị Thìn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1744. |
Phạm Thị Thảo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1745. |
Hoàng Trung Úy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1746. |
Hoàng Thị Vui |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1747. |
Đỗ Sĩ Thạc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1748. |
Đỗ Sĩ Thảo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1749. |
Đỗ Thị Đen |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1750. |
Nguyễn Thị Hòa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1751. |
Nguyễn Thị Tâm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1752. |
Nguyễn Văn Thược |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1753. |
Nguyễn Thị Sai |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1754. |
Nguyễn Mạnh Hùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1755. |
Đỗ Thị Vương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1756. |
Nguyễn Hương Trà My |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1757. |
Nguyễn Khắc Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1758. |
Nguyễn Dương Hóa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1759. |
Trương Văn Tụ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1760. |
Trương Thị Thúy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1761. |
Trương Thị Thủy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1762. |
Trương Thị Hiền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1763. |
Nguyễn Thị Lộc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1764. |
Nguyễn Thị Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1765. |
Nguyễn Hữu Nam |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1766. |
Hoàng Văn Đoài |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1767. |
Trịnh Thị Hiên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1768. |
Hoàng Anh Hiền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1769. |
Hoàng Lan Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1770. |
Phạm Thị Bé |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1771. |
Trương Thị Toan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1772. |
Ngô Thị Hiên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1773. |
Ngô Bội Doanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1774. |
Ngô Thị Điều |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1775. |
Đỗ Thị Lan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1776. |
Đỗ Thị Huệ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1777. |
Đỗ Thị Lý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1778. |
Đỗ Văn Khúc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1779. |
Đỗ Thị Minh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1780. |
Ngô Hồng Điệp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1781. |
Ngô Thị Hồng Duyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1782. |
Ngô Tất Thắng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1783. |
Ngô Văn Thầm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1784. |
Trương Thị Định |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1785. |
Ngô Văn Khoát |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1786. |
Cao Thị Hoa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1787. |
Ngô Anh Hoàng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1788. |
Ngô Thị Dinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1789. |
Đỗ Minh Hoạt |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1790. |
Lê Đức Nam |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1791. |
Ngô Văn Tại |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1792. |
Nguyễn Thị Tuyến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1793. |
Phạm Văn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1794. |
Chử Văn Mong |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1795. |
Nguyễn Thu Huyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1796. |
Phạm Thị Thuận |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1797. |
Nguyễn Thị Bồng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1798. |
Phạm Ngọc Vương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1799. |
Phạm Văn Vụ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1800. |
Tạ Thị Đông |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1801. |
Phạm Văn Năm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1802. |
Phạm Văn Thú |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1803. |
Phạm Thị Khanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1804. |
Đỗ Văn Nghị |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1805. |
Đỗ Văn Thành |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1806. |
Nguyễn Thị Trinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1807. |
Đào Thị |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1808. |
Nguyễn Văn Từ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1809. |
Phạm Văn Khoá |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1810. |
Trịnh Thị Chính |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1811. |
Nguyễn Thị Tân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1812. |
Nguyễn Văn Phúc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1813. |
Đỗ Văn Hoà |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1814. |
Đỗ Văn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1815. |
Nguyễn Văn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1816. |
Chử Thị |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1817. |
Đỗ Thị Vui |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1818. |
Phạm Văn Vinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1819. |
Nguyễn Thị Hoàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1820. |
Phạm Văn Toán |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1821. |
Nguyễn Thị Trà |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1822. |
Phạm Văn Tuyến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1823. |
Phạm Văn Tính |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1824. |
Cao Thị Ngoan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1825. |
Phạm Thị Yến Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1826. |
Phạm Văn Kiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1827. |
Đỗ Văn Du |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1828. |
Đỗ Thị Giáo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1829. |
NGuyễn Văn Vinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1830. |
Lê Thị Thuận |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1831. |
Nguyễn Văn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1832. |
Đỗ Thị |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1833. |
Phạm Ngọc Quyết |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1834. |
Phạm Thị My |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1835. |
Phạm Đình Tứ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1836. |
Nguyễn Thị Mai Lan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1837. |
Chử Mạnh Hùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1838. |
Trần Thị Thắng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1839. |
Chử Văn Thu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1840. |
Nguyễn Thị Gái |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1841. |
Nguyễn Văn Tư |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1842. |
Chử Văn Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1843. |
Phạm Thị Hường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1844. |
Chử Văn Hán |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1845. |
Chử Văn Hữu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1846. |
Đồng Thị Dịu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1847. |
Lý Thị Diễm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1848. |
Phạm thị Thất |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1849. |
Phạm thị Thuý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1850. |
Phạm Văn Hào |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1851. |
Phạm Thị Vinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1852. |
Phạm Văn Chiến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1853. |
Phạm Văn Kiên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1854. |
Tô Thị Tuyết |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1855. |
Phạm Mạnh Cường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1856. |
Phạm Văn Hải |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1857. |
Phạm Thanh Hùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1858. |
Tô Thị Hiền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1859. |
Lý Thị Bình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1860. |
Chử Văn Nam |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1861. |
Phạm Văn Hùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1862. |
Phạm Thị Luyện |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1863. |
Phạm Ngọc Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1864. |
Phạm Tuấn Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1865. |
Phạm Văn Quý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1866. |
Đỗ Thị Quá |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1867. |
Phạm Quang Huy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1868. |
Phạm Đức Hằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1869. |
Chử Văn Hùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1870. |
Trần Thị Hậu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1871. |
Chử Thị Xạ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1872. |
Chử Văn Phòng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1873. |
Đỗ Thị Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1874. |
Chử Văn Bích |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1875. |
Chử Văn Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1876. |
Nguyễn Thị Thắm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1877. |
Chử Thị Hường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1878. |
Chử Quang Việt |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1879. |
Chử Thị Băng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1880. |
Chử Thị Vượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1881. |
Chử Văn (Bê bê tô) |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1882. |
Chử Thị Huyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1883. |
Chử Văn Phúc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1884. |
Lê Thị Hệ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1885. |
Chử Thị Tươi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1886. |
Chử Văn Hiền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1887. |
Chử Thị Thảo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1888. |
Chử Quỳnh Giang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1889. |
Chử Văn Du |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1890. |
Chử Văn Khanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1891. |
Phạm Thị Năm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1892. |
Chử Thị Mai |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1893. |
Chử Thị Ly |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1894. |
Chử Văn Minh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1895. |
Phạm Xuân Thành |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1896. |
Lê Thị Thông |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1897. |
Phạm Hùng Bắc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1898. |
Phạm Hùng Lũy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1899. |
Phạm Xuân Thuộc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1900. |
Phạm Trọng Khả |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1901. |
Nguyễn Thị Thuần |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1902. |
Phạm Thị Ánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1903. |
Đỗ Thị Tánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1904. |
Nguyễn Văn Xây |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1905. |
Đỗ Văn Sự |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1906. |
Trần Thị Soan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1907. |
Đỗ Thị Miên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1908. |
Đỗ Văn Tuyển |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1909. |
Lê Quang Thụ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1910. |
Lê Văn Chiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1911. |
Vũ Thị Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1912. |
Cao Thị Tài |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1913. |
Lê Mạnh Triệu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1914. |
Lê Thị Huế |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1915. |
Lê Thị Nhíp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1916. |
Lê Thị Tuyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1917. |
Lý Thị Can |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1918. |
Nguyễn Vân Kha |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1919. |
Đỗ Thị Hưng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1920. |
Đỗ Văn Tẩm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1921. |
Trương thị Nhâm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1922. |
Đỗ Thị Tuyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1923. |
Đỗ Thị Ánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1924. |
Nguyễn Văn Nghị |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1925. |
Ngô Văn Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1926. |
Đỗ Thị Tấn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1927. |
Ngô Văn Thực |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1928. |
Trương Thị Phương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1929. |
Ngô Thúy Hà |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1930. |
Ngô Văn Dũng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1931. |
Ngô Văn Thà |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1932. |
Phạm Thị Hợp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1933. |
Ngô Văn Huy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1934. |
Phạm Thị Hằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1935. |
Ngô Văn Hịch |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1936. |
Ngô Văn Thật |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1937. |
Đỗ Văn Mông |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1938. |
Đỗ Thị Mát |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1939. |
Đỗ Mạnh Cường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1940. |
Đỗ Quỳnh Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1941. |
Đỗ Thị Quỳnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1942. |
Lê Quang Thục |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1943. |
Lý Thị Mai |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1944. |
Lê Quang Vinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1945. |
Lê Thị Bích Thơm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1946. |
Lê Thị Bích Thoa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1947. |
Đỗ Văn Dân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1948. |
Đỗ Thị Trạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1949. |
Nguyễn Văn Ung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1950. |
Lê Thị Canh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1951. |
Vũ Thị Yến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1952. |
Nguyễn Văn Chiến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1953. |
Nguyễn Văn Cường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1954. |
Vũ Thị Lữ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1955. |
Lê Văn Cừ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1956. |
Đỗ Văn Thính |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1957. |
Đỗ Thị Sớm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1958. |
Đỗ Văn Tú |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1959. |
Nguyễn Văn Linh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1960. |
Đỗ Thị Tỉu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1961. |
Nguyễn Văn Đạo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1962. |
Lê Tiến Độ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1963. |
Phạm Thị Vị |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1964. |
Vũ Thị Diệc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1965. |
Tô Văn Thông |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1966. |
Tô Thị Lăng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1967. |
Tô Thị Quyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1968. |
Phạm Thị Quyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1969. |
Cao Xuân Cúc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1970. |
Chu Thị Ngôn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1971. |
Cao Thị Huyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1972. |
Cao Thị Quyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1973. |
Chu Thị Khuyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1974. |
Chử Thị Nguyện |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1975. |
Đỗ Văn Bạo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1976. |
Đỗ Thị Mênh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1977. |
Đỗ Thị Tống |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1978. |
Đỗ Văn Bình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1979. |
Lê Thị Hòa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1980. |
Đỗ Văn Nhiệm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1981. |
Lê Thị Quý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1982. |
Nguyễn Văn Biên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1983. |
Ngô Thị Liên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1984. |
Đỗ Thị Vinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1985. |
Đỗ Thị Hoa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1986. |
Lê Thị Yên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1987. |
Đỗ Văn Thang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1988. |
Đỗ Văn Tình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1989. |
Lê Văn Hậu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1990. |
Ngô Thị Thắng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1991. |
Lê Thị Lan Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1992. |
Lê Văn Hưởng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1993. |
Lê Hữu Phước |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1994. |
Lê Thị Sáng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1995. |
Nguyễn Văn Khảng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1996. |
Trần Văn Xiêm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1997. |
Trần Thị Nghiêm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1998. |
Trần Văn Thiện |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 1999. |
Trần Văn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2000. |
Đỗ Thị Lệch |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2001. |
Đỗ Thị Quyến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2002. |
Lê Văn Thêm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2003. |
Phạm Thị Thanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2004. |
Lê Thị Thu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2005. |
Lê Đức Quang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2006. |
Lê Văn Quát |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2007. |
Nguyễn Thị Vòng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2008. |
Lê Văn Tiến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2009. |
Lê Văn Huế |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2010. |
Lê Thị Bưởi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2011. |
Chử Văn Sửu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2012. |
Nguyễn Thị Biển |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2013. |
Trử Thị Lý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2014. |
Trử Văn Lương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2015. |
Phạm Thị Ninh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2016. |
Cao Xuân Long |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2017. |
Cao Thị Toàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2018. |
Tô Văn Tái |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2019. |
Tô Xuân Kiều |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2020. |
Tô Xuân Lãnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2021. |
Tô Quế Song |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2022. |
Tô Rồng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2023. |
Đỗ Thị Cọ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2024. |
Lê Thị Hồi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2025. |
Tô Thị Mầu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2026. |
Tô Thị Duân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2027. |
Tô Văn Mười |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2028. |
Nguyễn Văn Có |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2029. |
Nguyễn Hữu Khuynh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2030. |
Tô Văn Hóa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2031. |
Cao Thị Đang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2032. |
Tô Xuân Chất |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2033. |
Tô Xuân Lương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2034. |
Tô Thị Hằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2035. |
Lê Văn Mang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2036. |
Lê Văn Nhanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2037. |
Lê Văn Sô |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2038. |
Đỗ Thị Nhung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2039. |
Phạm Thị Hải |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2040. |
Đỗ Mạnh Trường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2041. |
Đỗ Phương Vinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2042. |
Lê Thành Trung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2043. |
Lê Tiến Phước |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2044. |
Lê Văn Ngạn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2045. |
Lê Đức Thụ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2046. |
Nguyễn Thị Bình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2047. |
Lê Đức Thoại |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2048. |
Lê Đức Kính |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2049. |
Trương Thị Thỉnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2050. |
Cao Xuân Ánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2051. |
Cao Văn Chiểu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2052. |
Cao Thị Phương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2053. |
Cao Thị Huế |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2054. |
Lê Tiến Quyết |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2055. |
Đỗ Thị Chính |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2056. |
Lê Thành Đạt |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2057. |
Cao Văn Cảnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2058. |
Cao Thị Lục |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2059. |
Cao Thị Thất |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2060. |
Cao Ngọc Tuân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2061. |
Phạm Ngọc Sáng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2062. |
Cao Văn Tiếp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2063. |
Ngô Văn Ánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2064. |
Lê Thị Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2065. |
Ngô Quang Thu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2066. |
Ngô Quang Thức |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2067. |
Cao Văn Biên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2068. |
Đào Thị Lục |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2069. |
Đỗ Thị Lại |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2070. |
Cao Văn Thiệp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2071. |
Cao Xuân Mười |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2072. |
Phạm Thị Mơ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2073. |
Cao Thế Vị |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2074. |
Đỗ Thị Thuận |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2075. |
Cao Văn Chiến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2076. |
Cao Thị Nga |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2077. |
Cao Văn Net |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2078. |
Lê Thị Chiên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2079. |
Cao Đình Học |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2080. |
Cao Xuân Toán |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2081. |
Đỗ Mạnh Tán |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2082. |
Lê Thị Thơm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2083. |
Đỗ Văn Quyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2084. |
Đỗ Văn Chức |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2085. |
Đỗ Văn Khanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2086. |
Trương Thị Thúy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2087. |
Đỗ Văn Huy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2088. |
Đỗ Văn Quang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2089. |
Phạm Thị Bốn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2090. |
Lê Thị Chúc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2091. |
Ngô Văn Quý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2092. |
Ngô Thị Mến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2093. |
Ngô Thị Thương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2094. |
Đỗ Thị Mỹ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2095. |
Vũ Minh Đức |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2096. |
Phạm Thị Lan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2097. |
Đỗ Thị Xi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2098. |
Nguyễn Mạnh Tuân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2099. |
Nguyễn Thị Hạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2100. |
Nguyễn Văn Hoài |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2101. |
Đỗ Văn Nga |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2102. |
Nguyễn Thị Miên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2103. |
Đỗ Văn Thạch |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2104. |
Đỗ Văn Trà |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2105. |
Đỗ Thị Tròn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2106. |
Trương Văn Chiến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2107. |
Đỗ Thị Bình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2108. |
Trương Thị Luận |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2109. |
Nguyễn Thị Phòng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2110. |
Trương Văn Khởi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2111. |
Trương Văn Sung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2112. |
Nguyễn Thị Liễu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2113. |
Trương Thanh Tuyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2114. |
Nguyễn Văn Mùi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2115. |
Nguyễn Văn Tấc |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2116. |
Nguyễn Thị Toan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2117. |
Nguyễn Thị Thanh Hà |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2118. |
Đỗ Thị Thuần |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2119. |
Nguyễn Văn Ngọ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2120. |
Nguyễn Văn Đệ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2121. |
Chu Thị Điển |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2122. |
Đặng Thị Thanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2123. |
Trương Thị Điệp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2124. |
Trương Thị Tuyết |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2125. |
Trương Văn Công |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2126. |
Đỗ Văn Ban |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2127. |
Chử Thị Củ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2128. |
Đỗ Văn Hoành |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2129. |
Đỗ Văn Tùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2130. |
Đỗ Thị Phượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2131. |
Lê Văn Thung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2132. |
Đàm Thị Lý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2133. |
Lê Thị Lương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2134. |
Đỗ Văn Vò |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2135. |
Lý Thị Thai |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2136. |
Đỗ Công Toan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2137. |
Đỗ Tuấn Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2138. |
Đỗ Văn Đoàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2139. |
Đỗ Thị Liên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2140. |
Đỗ Thanh Phượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2141. |
Đỗ Thị Bích |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2142. |
Đỗ Văn Kỷ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2143. |
Trương Thị Nhỉnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2144. |
Lý Văn Bá |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2145. |
Lê Thị Hưng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2146. |
Lý Thị Hằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2147. |
Dương Xuân Thanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2148. |
Đỗ Thị Liễu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2149. |
Dương Xuân Long |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2150. |
Dương Quang Dự |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2151. |
Đào Thị Dựa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2152. |
Dương Ngọc Hanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2153. |
Dương Ngọc Ánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2154. |
Dương Ngọc Danh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2155. |
Đỗ Thị Mùi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2156. |
Dương Văn Giao |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2157. |
Lý Thị Viết |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2158. |
Dương Minh Quân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2159. |
Dương Đức Giang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2160. |
Trương Mạnh Điều |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2161. |
Trương Văn Vàng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2162. |
Đỗ Thị Mây |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2163. |
Đỗ Thị Soạn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2164. |
Lê Xuân Huỳnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2165. |
Lê Thị Phượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2166. |
Lê Thị Loan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2167. |
Dương Văn Trình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2168. |
Dương Thị Nhàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2169. |
Dương Thị Trang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2170. |
Lý Thị Chiện |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2171. |
Đỗ Văn Thắng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2172. |
Nguyễn Thị Phin |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2173. |
Đỗ Thị Luyến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2174. |
Đỗ Văn Hiểu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2175. |
Đỗ Văn Khu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2176. |
Nguyễn Thị Củ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2177. |
Đỗ Thị Thống |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2178. |
Ngỗ Văn Tuấn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2179. |
Đỗ Thị Xuân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2180. |
Đào Văn Hợp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2181. |
Đào Thị Hạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2182. |
Lý Thị Chuyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2183. |
Đỗ Thị Huyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2184. |
Đỗ Văn Nên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2185. |
Ngô Thị Hợp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2186. |
Đỗ Thị Thu Hằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2187. |
Đỗ Thị Thu Hoài |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2188. |
Đỗ Thị Hường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2189. |
Đỗ Hoàng Long |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2190. |
Lý Văn Diên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2191. |
Lý Hổ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2192. |
Ngô Thị Thu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2193. |
Lý Văn Cường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2194. |
Lý Văn Kiên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2195. |
Đỗ Thị Bé |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2196. |
Đào Văn Quý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2197. |
Đào Thị Hoàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2198. |
Ngô Thị Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2199. |
Đỗ Văn Tuân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2200. |
Đỗ Thị Dung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2201. |
Bùi Khắc Vinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2202. |
Lý Thu Hà |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2203. |
Đỗ Văn Tài |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2204. |
Đỗ Văn Nam |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2205. |
Dương Thị Toàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2206. |
Đỗ Văn Thanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2207. |
Trương Văn Mi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2208. |
Đỗ Thị Mơ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2209. |
Trương văn Long |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2210. |
Trương Thị Nga |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2211. |
Trương Thị Nhơn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2212. |
Trương Công Hoan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2213. |
Trương Đức Huân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2214. |
Trương Thị Hằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2215. |
Trương Ngọc Oánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2216. |
Lê Văn Ga |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2217. |
Nguyễn Thị Giảng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2218. |
Lê Thùy Dương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2219. |
Lê Thị Hường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2220. |
Lê Thu Hoài |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2221. |
Lê Thu Huyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2222. |
Lê Thế Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2223. |
Lý Văn Dụ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2224. |
Lý Văn Tâm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2225. |
Lý Văn Lượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2226. |
Vũ Thị Lý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2227. |
Lý Văn Cường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2228. |
Lý Thị Nga |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2229. |
Lý Thị Luật |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2230. |
Lý Văn Đoàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2231. |
Trần Phi Hùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2232. |
Trương Thị Hồng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2233. |
Lý Quốc Hùng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2234. |
Lý Văn Hoàng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2235. |
Đỗ Văn Sỹ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2236. |
Phan Thị Sơn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2237. |
Đỗ Văn Ninh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2238. |
Đỗ Văn Chuyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2239. |
Nguyễn Thị Đăng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2240. |
Đào Quang Chung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2241. |
Bùi Thị Tám |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2242. |
Đào Thị Hoa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2243. |
Đào Văn Tâm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2244. |
Đào Quang Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2245. |
Nguyễn Thị Doanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2246. |
Trương Thị Ngân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2247. |
Trương Văn Mến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2248. |
Trương Văn Luyện |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2249. |
Lý Thị Sức |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2250. |
Trương Văn Chuyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2251. |
Trương Thị Loan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2252. |
Đỗ Văn Hưng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2253. |
Đỗ Thị Mến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2254. |
Đỗ Thị Thương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2255. |
Đỗ Văn Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2256. |
Đỗ Thị Sở |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2257. |
Lê Văn Com |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2258. |
Nguyễn Thị Tái |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2259. |
Lê Văn Hoàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2260. |
Lê Văn Toàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2261. |
Lý Văn Tuấn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2262. |
Tô Thị Xiểm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2263. |
Lý Lan Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2264. |
Lê Thị Bưởi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2265. |
Phạm Văn Lợi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2266. |
Phạm Ngọc Sơn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2267. |
Trương Thị Lựu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2268. |
Phạm Lan Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2269. |
Phạm Tuấn Sinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2270. |
Đỗ Văn Nhu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2271. |
Trương Thị Trai |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2272. |
Đỗ Thúy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2273. |
Đỗ Thị Nga |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2274. |
Đỗ Văn Phượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2275. |
Đỗ Văn Long |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2276. |
Đỗ Thị Huấn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2277. |
Lý Văn Hợp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2278. |
Lý Văn Độ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2279. |
Nguyễn Thị Nhinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2280. |
Lý Thị Phương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2281. |
Lý Thị Duân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2282. |
Chử Văn Chiêm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2283. |
Cao Thị Hào |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2284. |
Chử Văn Ý |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2285. |
Hoàng Thị Mỡi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2286. |
Phùng Thị Bích Liên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2287. |
Trử Văn Vũ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2288. |
Trử Thị Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2289. |
Lê Thị Ngân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2290. |
Trử Thị Quyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2291. |
Phạm Hoàng Khường |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2292. |
Nguyễn Thị Tến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2293. |
Phạm Văn Mở |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2294. |
Lưu Thị Tâm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2295. |
Phạm Hoàng Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2296. |
Phạm Thị Nguyệt |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2297. |
Phạm Văn Nguyện |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2298. |
Phạm Văn Ước |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2299. |
Phạm Văn Sáu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2300. |
Đỗ Thì Tèo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2301. |
Phạm Văn Tuân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2302. |
Phạm Văn Chính |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2303. |
Nguyễn Văn Mai |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2304. |
Phạm Thị Thêu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2305. |
Nguyễn Thị Thảo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2306. |
Nguyễn Thị Thoan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2307. |
Nguyễn Thị Thanh Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2308. |
Đào Thị Phượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2309. |
Chử Văn Côn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2310. |
Phạm Thị Văn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2311. |
Chử Văn Toàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2312. |
Chử Thị Lợi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2313. |
Nguyễn Văn Sáu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2314. |
Ngô Thị Trang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2315. |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2316. |
Chử Liên Đoàn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2317. |
Lê Thị Bím (Hoàng Thị Hai) |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2318. |
Chử Đức Thịnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2319. |
Chử Thị Phượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2320. |
Nguyễn Thị My |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2321. |
Chử Đức Chính |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2322. |
Chử Thị Tuyết |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2323. |
Phạm Thị Tâm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2324. |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2325. |
Nguyễn Văn Gianh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2326. |
Hoàng Thị Dương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2327. |
Nguyễn Văn Tuyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2328. |
Nguyễn Văn Biếm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2329. |
Chử Thị Diên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2330. |
Nguyễn Văn Diễn |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2331. |
Lê Thị Hoa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2332. |
Nguyễn Thành Triển |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2333. |
Nguyễn Kế Hoạch |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2334. |
Đinh Quang Nghĩa |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2335. |
Phạm Huy Hoàng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2336. |
Nguyễn Thị Tuyết |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2337. |
Phạm Đức Thắng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2338. |
Phạm Hồng Điệp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2339. |
Đỗ Thị Viên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2340. |
Phạm Thị Hậu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2341. |
Phạm Thị Mão |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2342. |
Phạm Văn An |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2343. |
Phạm Văn Quyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2344. |
Phạm Văn Quyên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2345. |
Dương Thị Lễ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2346. |
Phạm Thị Luyến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2347. |
Phạm Văn Quyết |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2348. |
Phạm Văn Quang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2349. |
Phạm Văn Vân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2350. |
Phạm Thị Oanh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2351. |
Phạm Thị Oánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2352. |
Phạm Văn Luân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2353. |
Phạm Thị Miền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2354. |
Phạm Văn Tuy |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2355. |
Chử Thị Nguyệt |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2356. |
Phạm Thị Loan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2357. |
Phạm Văn Tâm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2358. |
Đặng Thị Xuyến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2359. |
Phạm Thu Hiên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2360. |
Nguyễn Thị Châm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2361. |
Nguyễn Thị Ngân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2362. |
Nguyễn Viết Chính |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2363. |
Nguyễn Văn Hân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2364. |
Ngô Thị Huệ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2365. |
Trử Thị Khuê |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2366. |
Phạm Văn Khương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2367. |
Đặng Thị Hương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2368. |
Phạm Văn Lượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2369. |
Nguyễn Thị Đông |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2370. |
Phạm Văn Năng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2371. |
Phạm Văn Thái |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2372. |
Hoàng Thị Vân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2373. |
Phạm Thị Dung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2374. |
Phạm Thị Tú Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2375. |
Phạm Thị Lan Anh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2376. |
Phạm Văn Dũng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2377. |
Chử Thị Phi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2378. |
Đỗ Xuân Xinh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2379. |
Đỗ Ngọc Ánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2380. |
Đỗ Thị Mạo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2381. |
Phạm Thị Giá |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2382. |
Hoàng Thị Múi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2383. |
Phạm Văn Cửu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2384. |
Đỗ Thị Thêm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2385. |
Phạm Trung Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2386. |
Phạm Thị Bích Thảo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2387. |
Phạm Văn Ánh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2388. |
Trương Thị Toan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2389. |
Phạm Văn Hạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2390. |
Nguyễn Thị Hoành |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2391. |
Phạm Văn Vương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2392. |
Phạm Văn Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2393. |
Phạm Thị Năng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2394. |
Phạm Văn Tới |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2395. |
Phạm Thị Chi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2396. |
Đỗ Hữu Tân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2397. |
Phạm Thị Đông |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2398. |
Đỗ Minh Xiêm |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2399. |
Đỗ Thị Hằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2400. |
Nguyễn Thị Vân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2401. |
Phạm Thị Ngoan |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2402. |
Đỗ Văn Minh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2403. |
Trương Thị Thảo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2404. |
Nguyễn Thị Nội |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2405. |
Phạm Văn Nghị |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2406. |
Trương Thị Chính |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2407. |
Phạm Thị Hằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2408. |
Phạm Văn Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2409. |
Đinh Quang Giáp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2410. |
Chử Khánh Thành |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2411. |
Phạm Thị Bạ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2412. |
Chử Văn Trung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2413. |
Chử Văn Trực |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2414. |
Chử Thị Hồng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2415. |
Chử Thị Hằng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2416. |
Đào Văn Tưởng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2417. |
Tô Thị Cung |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2418. |
Đào Thị Tuyến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2419. |
Phạm Công Tuyền |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2420. |
Phạm Công Tuyển |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2421. |
Phạm Thị Lương |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2422. |
Nguyễn Viết Công |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2423. |
Nguyễn Thị Thư |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2424. |
Nguyễn Thị Thức |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2425. |
Phạm Thị Vượng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2426. |
Cao Thị Tim |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2427. |
Trần Trụ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2428. |
Nguyễn Văn Đăng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2429. |
Nguyễn Văn Mong |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2430. |
Nguyễn Văn Bang |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2431. |
Chử Thị Hải |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2432. |
Đỗ Văn Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2433. |
Phạm Văn Tỉnh |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2434. |
Trần Văn Nhân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2435. |
Đinh Thị Kim |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2436. |
Ngô Thị Nghiên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2437. |
Nguyễn Chí Tư |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2438. |
Nguyễn Văn Tuyết |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2439. |
Trần Văn Tạo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2440. |
Phạm Thị Hiển |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2441. |
Đỗ Thị Hân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2442. |
Nguyễn Văn Pháo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2443. |
Trần Xuân Hưng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2444. |
Lê Văn Nhiên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2445. |
Lê Văn Quê |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2446. |
Lê Văn Thao |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2447. |
Trần Văn Khôi |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2448. |
Trần Văn Ban |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2449. |
Trần Văn Chiến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2450. |
Trần Văn Tập |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2451. |
Trần Văn Quảng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2452. |
Nguyễn Văn Phiên |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2453. |
Trần Văn Tài |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2454. |
Đỗ Thị Diệp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2455. |
Lê Văn Đạt |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2456. |
Ngô Văn Lăng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2457. |
Nguyễn Quyết Thắng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2458. |
Phạm Thị Xuyến |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2459. |
Lê Vân Tin |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2460. |
Trần Thị Bình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2461. |
Đỗ Thị Thơ |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2462. |
Nguyễn Văn Tuân |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2463. |
Phạm Thị Điệp |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2464. |
Lê Thị Tá |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2465. |
Trương Thị Thoảng |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2466. |
Lê Văn Thảo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2467. |
Nguyễn Thị Lưu |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2468. |
Ngô Văn Tạo |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
| 2469. |
Nguyễn Văn Tình |
Nông dân |
Văn Giang – Hưng Yên |
Bình luận về bài viết này