Danh sách 3
Danh sách 3: Danh sách Nông dân Văn Giang Hưng Yên ký Tuyên bố
|
STT |
Họ và tên |
Nghề nghiệp |
Nơi cư trú |
| 735. | Phạm Thị Cúc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 736. | Lê Thị Mai |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 737. | Vũ Thị Huệ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 738. | Lê Thị Nguyện |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 739. | Đào Thị Lợi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 740. | Vũ Văn Thuộc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 741. | Vũ Văn Nam |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 742. | Nguyễn Văn Bằng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 743. | Nguyễn Văn Giáp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 744. | Nguyễn Văn Tráng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 745. | Nguyễn Thị Oanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 746. | Vũ Thị My |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 747. | Vũ Thị Bách |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 748. | Tuyển (không ghi họ) |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 749. | Phạm Thị Nhường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 750. | Đào Thị Chiên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 751. | Vũ Văn Tích |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 752. | Lê Văn Khoa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 753. | Đào Văn Phảng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 754. | Phạm Thị Nhâm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 755. | Vũ Văn Ất |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 756. | Vũ Văn Hanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 757. | Nguyễn Thị Mến |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 758. | Nguyễn Văn Vân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 759. | Vũ Văn Thanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 760. | Nguyễn Thị Mai |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 761. | Phí Thị Quyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 762. | Đào Thị Sửu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 763. | Nguyễn Thị Trang |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 764. | Hoàng Văn Hùng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 765. | Nguyễn Văn Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 766. | Đặng Thị Duyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 767. | Trần Kim Anh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 768. | Nguyễn Văn Thanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 769. | Vũ Thị Quyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 770. | Bùi Văn Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 771. | Bùi Văn Cảnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 772. | Nguyễn Thị Gái |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 773. | Đào Quang Trung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 774. | Bùi Văn Hải |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 775. | Phí Văn Nghiêm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 776. | Lê Thị Phóng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 777. | Bùi Thị Thủy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 778. | Nguyễn Thị Kim Dung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 779. | Bùi Văn Ngọc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 780. | Lê Văn Tươi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 781. | Bùi Văn Dần |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 782. | Phạm Thị Gái |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 783. | Nguyễn Thị Mai |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 784. | Lý Thị Tùng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 785. | Vũ Văn Loan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 786. | Nguyễn Thị Lĩnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 787. | Vũ Văn Khá |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 788. | Vũ Văn Hùng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 789. | Nguyễn Thị Nên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 790. | Nguyễn Thị Quí |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 791. | Phí Văn Hà |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 792. | Nguyễn Thị Châu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 793. | Phí Văn Xoan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 794. | Phí Thị Quýt |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 795. | Hà Thị Mùa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 796. | Bùi Văn Đông |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 797. | Lê Thị Mão |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 798. | Vũ Văn Trí |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 799. | Vũ Thị Tư |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 800. | Lê Văn Đích |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 801. | Nguyễn Thị Hợi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 802. | Phí Thị Nhàn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 803. | Bùi Văn Long |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 804. | Nguyễn Thị Thi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 805. | Hoàng Văn Ngự |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 806. | Nguyễn Thị Tư |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 807. | Vũ Văn Trí |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 808. | Hà Thị Bích |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 809. | Nguyễn Văn Kiên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 810. | Nguyễn Thị Vui |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 811. | Vũ Thế Trừng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 812. | Vũ Văn Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 813. | Trần Thị Hoan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 814. | Vũ Thị Liễu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 815. | Lê Văn Điểm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 816. | Lê Thị Định |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 817. | Nguyễn Văn Tuấn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 818. | Nguyễn Thị Hợi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 819. | Lê Văn Đức |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 820. | Nguyễn Thị Sinh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 821. | Đào Văn lâm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 822. | Đào Văn Thắng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 823. | Lê Thị Tuất |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 824. | Vũ Văn Tu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 825. | Lê Văn Trường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 826. | Vũ Thị Thái |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 827. | Đào Văn Bính |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 828. | Đào Văn Thảo |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 829. | Đào Văn Cự |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 830. | Lê Thị Gái |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 831. | Vũ Văn Vui |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 832. | Vũ Văn Bường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 833. | Hà Văn Chí |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 834. | Hà Văn Thông |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 835. | Hà Thị Tuệ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 836. | Lê Văn Tín |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 837. | Vũ Văn Tuynh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 838. | Bùi Thị Diễm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 839. | Nguyễn Thị Vui |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 840. | Vũ Văn Huỳnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 841. | Vũ Thị Ngà |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 842. | Trần Thị Bé |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 843. | Nguyễn Văn Thành |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 844. | Bùi Thị Phố |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 845. | Bùi Văn Nhiếp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 846. | Bùi Thị Giáp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 847. | Nguyễn Văn Mây |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 848. | Nguyễn Văn Thực |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 849. | Nguyễn Văn Sơn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 850. | Vũ Thị Nhi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 851. | Vũ Văn Sâm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 852. | Vũ Thị Các |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 853. | Bùi Thị Dung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 854. | Bùi Văn Khoát |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 855. | Bùi Văn Dương |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 856. | Hà Văn Long |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 857. | Bùi Văn Tính |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 858. | Lê Văn Tiếp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 859. | Lê Văn Xuyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 860. | Vũ Văn Trung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 861. | Vũ Văn Hữu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 862. | Vũ Thị Tý |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 863. | Trần Văn Sính |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 864. | Vũ Văn Xuyến |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 865. | Vũ Văn Hy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 866. | Vũ Văn Hồng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 867. | Đoàn Xuân Thả |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 868. | Đoàn Xuân Tùng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 869. | Đoàn Xuân Hải |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 870. | Đoàn Xuân Cường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 871. | Lê Văn Huyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 872. | Vũ Văn Vãng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 873. | Vũ Văn Chiều |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 874. | Lê Văn Khiên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 875. | Phí Văn Liên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 876. | Nguyễn Đức Trí |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 877. | Nguyễn Văn Vui |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 878. | Bùi Trung Kiên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 879. | Lê Văn Thước |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 880. | Đào Quang Trong |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 881. | Đào Quang Quýnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 882. | Bùi Ngô Thân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 883. | Phí Văn Thuận |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 884. | Phí Văn Lập |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 885. | Bùi Thị Mùi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 886. | Phạm Thị Hoạt |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 887. | Bùi Văn Chuyển |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 888. | Nguyễn Văn Thuyết |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 889. | Nguyễn Thị Nhàn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 890. | Vũ Văn Chung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 891. | Hà Thị Lãng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 892. | Bùi Văn Cường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 893. | Lê Trung Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 894. | Nguyễn Văn Hành |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 895. | Nguyễn Văn Xuân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 896. | Vũ Văn Chinh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 897. | Lê Văn Tư |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 898. | Hà Văn Luân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 899. | Hà Văn Long |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 900. | Lê Văn Trường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 901. | Nguyễn Văn Kế |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 902. | Phí Thị Ngạn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 903. | Phạm Thị Lã |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 904. | Vũ Văn Thích |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 905. | Hà Văn Lương |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 906. | Hà Văn Lâm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 907. | Nguyễn Đăng Giám |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 908. | Vũ Văn Hựu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 909. | Vũ Văn Cần |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 910. | Vũ Văn Long |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 911. | Vũ Thị Chiên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 912. | Cao Văn Kích |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 913. | Phạm Thị Liên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 914. | Hoàng Xuân Vinh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 915. | Vũ Văn Huy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 916. | Phạm Văn Lạc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 917. | Phạm Văn Chuyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 918. | Vũ Văn Cửu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 919. | Vũ Văn Phan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 920. | Nguyễn Văn Chứ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 921. | Nguyễn Văn Đột |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 922. | Lê Thị Nhận |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 923. | Vũ Văn Cường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 924. | Vũ Văn Nhường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 925. | Vũ Văn Quang |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 926. | Vũ Văn Công |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 927. | Vũ Văn Dần |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 928. | Ngô Văn Thái |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 929. | Nguyễn Thị Nhiệt |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 930. | Vũ Văn Sơn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 931. | Nguyễn Thị Liên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 932. | Hoàng Văn Thắng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 933. | Vũ Thị Xuyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 934. | Vũ Văn Hải |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 935. | Lê Văn Quý |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 936. | Vũ Văn Sáu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 937. | Lê Văn Tư |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 938. | Lê Văn Lan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 939. | Vũ Thị Thêm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 940. | Vũ Văn Oánh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 941. | Vũ Văn Ánh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 942. | Vũ Văn Lợi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 943. | Vũ Văn Trung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 944. | Nguyễn Văn Cấp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 945. | Vũ Thị Tỵ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 946. | Vũ Văn Tý |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 947. | Vũ Văn Lương |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 948. | Lê Văn Sinh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 949. | Vũ Văn Thái |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 950. | Vũ Văn Long |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 951. | Lê Thị Chuyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 952. | Phí Văn Tính |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 953. | Vũ Văn Vịnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 954. | Lê Thị Boong |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 955. | Lê Thị Mịch |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 956. | Vũ Văn Tuấn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 957. | Nguyễn Thị Thành |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 958. | Phí Văn Thạnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 959. | Phí Văn Thành |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 960. | Phí Văn Thắng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 961. | Đào Quang Tạo |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 962. | Bùi Ngô Biền |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 963. | Bùi Ngô Chính |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 964. | Vũ Thị Thanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 965. | Vũ Thị Lập |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 966. | Hoàng Văn Bốn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 967. | Đào Quang Nghị |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 968. | Nguyễn Thị Lan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 969. | Bùi Ngô Cơ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 970. | Nguyễn Văn Thắng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 971. | Nguyễn Thị Thỏa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 972. | Bùi Văn Kiểm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 973. | Nguyễn Văn Hưng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 974. | Đào Văn Hậu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 975. | Vũ Thị Hồi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 976. | Nguyễn Văn Hải |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 977. | Nguyễn Thị Minh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 978. | Bùi Thị Sách |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 979. | Nguyễn Thị Sửu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 980. | Nguyễn Văn Hòa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 981. | Hoàng Văn Sơn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 982. | Bùi Ngô Thành |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 983. | Đào Văn Ngạc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 984. | Bùi Ngô Hiệu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 985. | Bùi Ngô Hiu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 986. | Bùi Văn Tú |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 987. | Phạm Văn Đãng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 988. | Phạm Văn Quí |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 989. | Phạm Văn Hoa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 990. | Đinh Thị Ngọ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 991. | Ngô Văn Khoa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 992. | Ng. Thị Mai |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 993. | Trần Thị Vui |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 994. | Phạm Như Ký |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 995. | Phạm Văn Đàn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 996. | Phạm Văn Hưng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 997. | Hoàng Văn phiên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 998. | Vũ Văn Viên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 999. | Đinh Thị Khoản |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1000. | Nguyễn Đức Nhân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1001. | Nguyễn Tuấn Danh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1002. | Nguyễn Văn Kẻ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1003. | Vũ Thị Mai |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1004. | Hoàng Thị Chuyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1005. | Vũ Văn Thi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1006. | Vũ Văn Bính |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1007. | Vũ Văn Thể |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1008. | Phạm Văn mạo |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1009. | Nguyễn Văn Chuyền |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1010. | Nguyễn Ngọc Bích |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1011. | Nguyễn Ngọc Hà |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1012. | Nguyễn Thị Tính |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1013. | Phạm Thị Tin |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1014. | Nguyễn Văn Quyền |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1015. | Vũ Văn Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1016. | Vũ Văn Thuộc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1017. | Phạm Văn Nam |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1018. | Nguyễn Như Ưng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1019. | Nguyễn Thị Điều |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1020. | Phạm Xuân Vinh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1021. | Vũ Thị Quyền |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1022. | Phạm Văn Hiệp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1023. | Hoàng Thị Vui |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1024. | Nguyễn Văn Phòng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1025. | Nguyễn Thị Dưỡng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1026. | Phạm Xuân Hào |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1027. | Đinh Xuân Tụ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1028. | Nguyễn Văn Xa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1029. | Kế (không ghi họ) |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1030. | Nguyễn Văn Tuấn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1031. | Đinh Văn Yên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1032. | Phạm Thị Sách |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1033. | Nguyễn Thị Minh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1034. | ChuThị Nguyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1035. | Phạm Văn Quế |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1036. | Nguyễn Văn Tiêu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1037. | Nguyễn Đào Duyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1038. | Nguyễn Văn Ấn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1039. | Đinh Xuân Trường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1040. | Nguyễn Văn Quì |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1041. | Vũ Thị Phích |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1042. | Vũ Văn Tôn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1043. | Nguyễn Văn Tựu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1044. | Phạm Thị Hiểu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1045. | Đinh VănNam |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1046. | Đinh Văn Lực |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1047. | Vũ Văn Thu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1048. | Nguyễn Văn Nhan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1049. | Đinh Văn Hứng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1050. | Phạm Văn Kiên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1051. | Đinh Văn Khải |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1052. | Đinh Văn Trà |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1053. | Đỗ Thị Luyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1054. | Nguyễn Văn Lập |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1055. | Nguyễn Văn Nhaã |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1056. | Nguyễn Văn Thạc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1057. | Đinh…Liên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1058. | Nguyễn Văn Quy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1059. | Lê Văn Ngay |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1060. | Chiến (không rõ họ) |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1061. | Đinh Thị Trưng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1062. | Nguyễn Thị Hợp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1063. | Vũ Văn Khanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1064. | Nguyễn Văn Địch |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1065. | Vũ Thị Mười |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1066. | Nguyễn Văn Quang |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1067. | Hoàng Văn Tuất |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1068. | Vũ Thị Lập |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1069. | Hoàng Xuân Thành |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1070. | ChuThị Huyền |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1071. | Hoàng Thị Viên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1072. | Nguyễn Thị Toán |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1073. | Nguyễn Trần Huy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1074. | Cao Thị Thỏa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1075. | Nguyễn Thị Phương |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1076. | Bùi Phương Thảo |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1077. | Vũ Thị Đông |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1078. | Bùi Thị Thanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1079. | Bùi Văn Hợi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1080. | Bùi Văn Ất |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1081. | Nguyễn Văn Dị |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1082. | Vũ Thị Nhung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1083. | Vũ Văn Sơn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1084. | Vũ Thị Thaập |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1085. | Phạm Thị Tình |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1086. | Bùi Văn Kể |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1087. | Nguyễn Thị Loan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1088. | Bùi Văn Triệu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1089. | Bùi Văn Chính |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1090. | Bùi Văn Nha |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1091. | Nguyễn Thị Thanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1092. | Bùi Văn Mỵ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1093. | Hoàng Thị Mai |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1094. | Bùi Văn Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1095. | Bùi Thị Huế |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1096. | Phí Văn Đúc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1097. | Đinh Công Hoan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1098. | Nguyễn Thị Tuất |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1099. | Nguyễn Thị Lan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1100. | Đinh Thị Hân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1101. | Hoàng Văn Hiến |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1102. | Nguyễn Thị Vượng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1103. | Hoàng Thị Oanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1104. | Hoàng Thị Khởi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1105. | Hoàng Thị Giáp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1106. | Bùi Văn Hợp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1107. | Bùi Văn Vị |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1108. | Nguyễn Thị Mùi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1109. | Phí Văn Duy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1110. | Phí VănNam |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1111. | Nguyễn Thị Hường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1112. | Phí Văn Trung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1113. | Nguyễn Thị Hòa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1114. | Đinh Thị Sắn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1115. | Đinh Văn Hoạt |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1116. | Vũ Thị Chiến |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1117. | Nguyễn Thị Hường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1118. | Hoàng Văn Tý |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1119. | Hoàng Thị Ngát |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1120. | Nguyễn Văn Phú |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1121. | Nguyễn Văn Sang |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1122. | Bùi Thị Nhung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1123. | Vũ Văn Chuyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1124. | Vũ Thị Tuyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1125. | Vũ Thị Thúy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1126. | Vũ Văn Thủy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1127. | Bùi Thị Chinh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1128. | Cao VănNam |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1129. | Cao Văn Quảng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1130. | Cao Văn Quang |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1131. | Phí Văn Lưu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1132. | Trần Văn Sơn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1133. | Trần Văn Huy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1134. | Vũ Văn Chinh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1135. | Nguyễn Văn Bột |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1136. | Nguyễn Văn Khoa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1137. | Lê Trung Kiên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1138. | Bùi Xuân Thanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1139. | Nguyễn Văn Cự |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1140. | Nguyễn Xuân Thụy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1141. | Lê Thị Bình |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1142. | Nguyễn Thị Vụ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1143. | Vũ Thị Cách |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1144. | Đăặng Văn Cửu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1145. | Phạm Thị Nhung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1146. | Nguyễn Văn Kiên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1147. | Nguyễn Văn Lãng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1148. | Đặng Hồng Minh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1149. | Nguyễn Thị Thủy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1150. | Lê Thị Châm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1151. | Vũ Thị Tuất |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1152. | Nguyễn Văn Duy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1153. | Nguyễn Thị Luyện |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1154. | Nguyễn Văn Trung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1155. | Nguyễn Văn Tuyển |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1156. | Nguyễn Văn oanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1157. | Nguyễn Văn Taại |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1158. | Đào Văn Phúc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1159. | Duệ (không ghi họ) |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1160. | Nguyễn Văn Hiệp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1161. | Đinh Thị Xuân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1162. | Đinh Văn Mão |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1163. | Đinh Văn Thất |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1164. | Đinh Văn Thách |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1165. | Hoàng Văn Môn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1166. | Hoàng Văn Nhường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1167. | Hoàng Văn Khân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1168. | Hoàng Văn Khanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1169. | Nguyễn Văn Bình |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1170. | Nguyễn Xuân Nậm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1171. | Đinh Văn Thiết |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1172. | Lê Văn Nga |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1173. | Nguyễn Văn Sàm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1174. | Nguyễn Thị Huyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1175. | Nguyễn Văn Hưng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1176. | Nguyễn Văn Hà |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1177. | Nguyễn Văn Hải |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1178. | Nguyễn VănNam |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1179. | Nguyễn Thị Thắng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1180. | Nguyễn Lan Anh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1181. | Nguyễn Quốc Việt |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1182. | Vũ Văn Lê |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1183. | Vũ Thị Nhạn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1184. | Vũ Văn Lương |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1185. | Vũ Văn Lợi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1186. | Nguyễn Thị Bắc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1187. | Hoàng Văn Long |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1188. | Phí Văn Lực |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1189. | Vũ Thị Hạnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1190. | Hoàng Văn Kỷ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1191. | Nguyễn Thị Ánh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1192. | Bùi Thị Xuân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1193. | Vũ Thị Lệ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1194. | Phí Văn Huy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1195. | Phí Văn Điểm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1196. | Vũ Văn Đức |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1197. | Nguyễn Văn Sơn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1198. | Lê Thị Vẻ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1199. | Nguyễn Văn Hà |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1200. | Nguyễn Thị Kỷ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1201. | Phí Văn Oánh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1202. | Hoàng Thị Ánh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1203. | Trần Thị Bé |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1204. | Nguyễn Thị Sung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1205. | Trần Văn Mạnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1206. | Trần Văn Phúc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1207. | Bùi Văn Khu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1208. | Phí Thị Đang |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1209. | Bùi Văn Khoa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1210. | Nguyễn Thị Thúy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1211. | Bùi Văn Cư |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1212. | Hoàng Thị Hòa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1213. | Nguyễn Văn Cưu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1214. | Vũ Thị Ngân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1215. | Hòang Văn Điệp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1216. | Nguyễn Thị Thúy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1217. | Hoàng Thị Hoa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1218. | Nguyễn Thị Xòe |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1219. | Phạm Thị Thu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1220. | Nguyễn Như Truân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1221. | Đinh Văn Vân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1222. | Nguyễn Văn Lan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1223. | Đào Thị Nhi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1224. | Đinh Thị Mai |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1225. | Hoàng Thị Chuyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1226. | Phạm Thị Hoa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1227. | Đinh Thị Nhanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1228. | Phí Thị Đề |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1229. | Vũ Văn Thi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1230. | Phạm Thị Kiểm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1231. | Phạm Thị Sen |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1232. | Phạm Văn Hưng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1233. | Phạm Văn Chí |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1234. | Lê Văn Ba |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1235. | Phan Thị Nụ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1236. | Nguyễn Văn Khiêm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1237. | Đặng Văn Dư |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1238. | Nguyễn Ngà |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1239. | Đặng Văn Khương |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1240. | Đặng Thân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1241. | Đàm Đức Hạnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1242. | Nguyễn Thị Cần |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1243. | Nguyễn Thị Minh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1244. | Đàm Văn Ầm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1245. | Đàm Văn Tuân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1246. | Phan Thị Quý |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1247. | Phan Văn Chiến |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1248. | Phan Thị Tình |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1249. | Lê Thị Thanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1250. | Nguyễn Văn Minh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1251. | Phan Thị Thực |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1252. | Hoàng Thị Ngọc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1253. | Phan Văn Thân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1254. | Lê Thị Điệp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1255. | Lê Văn Thọ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1256. | Nguyễn Thị Thau |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1257. | Phan Văn Hậu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1258. | Phan ThanhNam |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1259. | Phan Thị Quyên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1260. | Lê Thị Thỏa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1261. | Lê Văn Tiến |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1262. | Lê Thị Chanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1263. | Nguyễn Văn Yên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1264. | Đàm Thị Thơm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1265. | Lê Thị Kiều Trang |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1266. | Khanh (không rõ họ) |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1267. | Nguyễn Thị Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1268. | Lê Thị Thư |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1269. | Lê Mạnh Hùng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1270. | Vũ Văn Bình |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1271. | Nguyễn Văn Khánh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1272. | Nguyễn Thị Chuông |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1273. | Lê Văn Luận |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1274. | Lê Thị Khánh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1275. | Đàm Văn Hà |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1276. | Phan Văn Phú |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1277. | Phan Thị Thuận |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1278. | Nguyễn Văn Nhiếp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1279. | Phan Thị Sĩ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1280. | Nguyễn Văn Hùng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1281. | Lê Thị Tuyết |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1282. | Lê Văn Nghiệp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1283. | Đàm Thị Nghiêm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1284. | Đàm Thị Giang |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1285. | Nguyễn Văn Luận |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1286. | Đàm Đức Khiêm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1287. | Nguyễn Văn Báo |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1288. | Phan Văn Át |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1289. | Phan Văn Chiến |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1290. | Lê Văn Trọng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1291. | Nguyễn Văn Chứ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1292. | Lê Văn Chứ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1293. | Vũ Văn Bảy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1294. | Phạm Thị Khoan |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1295. | Nguyễn Văn Tùy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1296. | Phí Thị Sang |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1297. | Nguyễn Văn Thắng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1298. | Nguyễn Văn Yên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1299. | Lê Văn Tuyến |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1300. | Nguyễn Văn Thật |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1301. | Nguyễn Văn Phần |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1302. | Nguyễn Thị Loãn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1303. | Nguyễn Văn Tính |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1304. | Nguyễn Văn Lịch |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1305. | Nguyễn VănNam |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1306. | Vũ Văn Bảy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1307. | Nguyễn Xuân Hưng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1308. | Vũ Thị Tý |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1309. | Vũ Văn Dần |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1310. | Đào Thị Hiền |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1311. | Nguyễn Thị Thoa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1312. | Nguyễn Văn Mão |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1313. | Vũ Huy Tục |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1314. | Hoàng Thị Cam |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1315. | Nguyễn Văn Bảo |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1316. | Nguyễn Văn Nhàn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1317. | Nguyễn Văn Thuyết |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1318. | Nguyễn Văn Khoa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1319. | Lê Văn Lựu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1320. | Nguyễn Văn Nhi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1321. | Nguyễn Thị Chanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1322. | Quí (không ghi họ) |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1323. | Nguyễn Văn Hào |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1324. | Vũ Thị Củng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1325. | Nguyễn Văn Uy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1326. | Nguyễn Văn Bảo |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1327. | Vũ Huy Sâm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1328. | Phí Thị Gái |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1329. | Bà Thịnh (không ghi họ) |
Văn Giang, Hưng Yên |
|
| 1330. | Nguyễn Văn Thức |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1331. | Nguyễn Thị Tám |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1332. | Hà Thị Gái |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1333. | Nguyễn Thị Yến |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1334. | Hà Văn Long |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1335. | Nguyễn Thị Lợi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1336. | Nguyễn Văn Kim |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1337. | Nguyễn Thị Mơ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1338. | Nguyễn Thị Minh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1339. | Nguyễn Văn Ngòi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1340. | Nguyễn Thanh Liêm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1341. | Nguyễn Thị Mên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1342. | Lê Thị Thìn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1343. | Nguyễn Văn Nhàn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1344. | Nguyễn Thị Thịnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1345. | Lê Minh Phương |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1346. | Hoàng Văn Khoa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1347. | Đào Văn Ứng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1348. | Nguyễn Thị Chung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1349. | Nguyễn Văn Hòe |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1350. | Nguyễn Văn Hưng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1351. | Nguyễn Văn Cảnh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1352. | Nguyễn Thị… |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1353. | Đào Văn Diêm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1354. | Nguyễn Văn Tam |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1355. | Đào Văn Phúc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1356. | Đào Văn Ổn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1357. | Đào Văn Bàn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1358. | Đào Văn Hiệp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1359. | Nguyễn Văn Anh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1360. | Hoàng Thị Nguyệt |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1361. | Nguyễn Văn phương |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1362. | Nguyễn Văn Phất |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1363. | Nguyễn Văn Giang |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1364. | Nguyễn Văn Lập |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1365. | Nguyễn Xuân Hoàn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1366. | Nguyễn Xuân Yên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1367. | Nguyễn Thị Lục |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1368. | Đinh Thị Dung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1369. | Nguyễn Văn Chí |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1370. | Nguyễn Văn Sinh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1371. | Nguyễn Văn Tam |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1372. | Nguyễn Văn Ngột |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1373. | Nguyễn Hà Thạch |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1374. | Nguyễn Văn Chiền |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1375. | Nguyễn Văn Chuyền |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1376. | Nguyễn Thị Bắc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1377. | Nguyễn Văn Quí |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1378. | Nguyễn Văn Khanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1379. | Nguyễn Văn Duyệt |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1380. | Nguyễn Ngọc Nghiệp |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1381. | Nguyễn Văn Khải |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1382. | Nguyễn Văn Trường |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1383. | Nguyễn Văn Ngòi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1384. | Hoàng Văn Đắc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1385. | Nguyễn Văn Thuyết |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1386. | Nguyễn Văn Vi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1387. | Nguyễn Văn Chử |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1388. | Nguyễn Văn Tề |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1389. | Nguyễn Văn Dũng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1390. | Nguyễn Thị Dung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1391. | Nguyễn Thị Tấn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1392. | Lê Ngọc Luyện |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1393. | Đào Thị Dung |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1394. | Đinh Thị Hải |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1395. | Lê Thị Huế |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1396. | Đinh Thị Đãi |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1397. | Lê Thanh Hậu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1398. | Lê Xuân Định |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1399. | Bùi Thị Hòa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1400. | Lê Xuân Đính |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1401. | Phí Văn Tâm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1402. | Nguyễn Thị Chiến |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1403. | Phí Thị Mùa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1404. | Phí Thị Xuân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1405. | Phí Thị Vân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1406. | Trần Văn Thảo |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1407. | Nguyễn Thị Sâu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1408. | Trần Thị Thúy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1409. | Trần Thị Hà |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1410. | Trần Văn Duy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1411. | Bùi Văn Thành |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1412. | Bùi Thị Tính |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1413. | Bùi Xuân Duyệt |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1414. | Bùi Thị Lộc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1415. | Vũ Thị Thiết |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1416. | Bùi Thị Hà Linh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1417. | Bùi Văn Doanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1418. | Trần Thị Dựa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1419. | Bùi Ngọc Thanh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1420. | Bùi Ngọc Tân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1421. | Bùi Tuấn Tài |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1422. | Trần Thị Lọ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1423. | Vũ Văn Tuân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1424. | Vũ Thị Miên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1425. | Vũ Thi Sáng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1426. | Vũ Văn Hiếu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1427. | Vũ Văn Phúc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1428. | Bùi Văn Tứ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1429. | Nguyễn Thị Dậu |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1430. | Bùi Văn Quế |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1431. | Bùi Quý Sơn |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1432. | Bùi Thanh Tùng |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1433. | Bùi Văn Thiêm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1434. | Nguyễn Thị Tý |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1435. | Bùi Văn Duy |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1436. | Bùi Thị Hương |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1437. | Bùi Thị Thoa |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1438. | Bùi Thị Hà |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1439. | Phí Văn Hàm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1440. | Nguyễn Thị Đoạt |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1441. | Nguyễn Thị Dinh |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1442. | Nguyễn Thị Mão |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1443. | Dương Thị Xuân |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1444. | Nguyễn Thị Chúc |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1445. | Vũ Văn Chén |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1446. | Bùi Thị Nhâm |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1447. | Đào Thị Ngọ |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1448. | Phí Thị Yên |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1449. | Lê Văn Quê |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |
| 1450. | Nguyễn Văn Chuyền |
Nông dân |
Văn Giang, Hưng Yên |






Bình luận về bài viết này